Cầu răng sứ là giải pháp phục hồi răng mất phổ biến với 5 loại chính hiện nay. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng về thẩm mỹ, độ bền và chi phí. Bài viết này phân tích chi tiết các loại cầu răng sứ từ truyền thống đến implant, giúp bạn chọn phương án phù hợp nhất với tình trạng răng miệng và ngân sách của mình.
Bảng Thông Tin Chính
| Thông tin | Giá trị |
| Số loại cầu răng sứ chính | 5 loại (truyền thống, nhảy, Maryland, implant, composite) |
| Tuổi thọ trung bình | 5-25 năm tùy loại |
| Tỷ lệ thành công cao nhất | 98.2% (cầu răng trên implant sau 10 năm) |
| Chi phí phổ biến nhất | 6-15 triệu (cầu răng truyền thống 3 đơn vị) |
| Thời gian điều trị | 2-3 tuần (cầu thường) đến 6-12 tháng (implant) |
| Vật liệu phổ biến nhất | Zirconia (răng hàm), Emax (răng cửa) |
| Số răng cần mài | 0-2 răng tùy loại |
| Độ phục hồi chức năng | 60-95% so với răng thật |
| Bảo hành trung bình | 3-25 năm tùy vật liệu |
| Loại được khuyến nghị nhất | Cầu răng trên implant (nếu đủ điều kiện) |
Có Mấy Loại Cầu Răng Sứ?

Các loại cầu răng sứ phổ biến hiện nay
Hiện nay có 5 loại cầu răng sứ chính: cầu răng truyền thống (phổ biến nhất), cầu răng nhảy (cantilever), cầu răng cánh dán Maryland, cầu răng composite (tạm thời), và cầu răng trên implant (độ bền cao nhất). Mỗi loại phù hợp với tình trạng răng miệng và ngân sách khác nhau.
Theo American Dental Association (ADA), cầu răng sứ là cấu trúc phục hồi cố định được thiết kế để thay thế một hoặc nhiều răng mất bằng cách gắn vào răng tự nhiên hoặc implant ở hai bên khoảng trống. Nghiên cứu từ Cleveland Clinic cho thấy cầu răng sứ có thể phục hồi 70-90% chức năng nhai so với răng thật khi được thực hiện đúng kỹ thuật.
Cầu Răng Truyền Thống

Cầu răng sứ truyền thống với 2 răng trụ
Định nghĩa: Cầu răng truyền thống là loại phổ biến nhất, sử dụng hai răng tự nhiên kế bên làm trụ đỡ cho răng giả ở giữa. Theo Journal of Prosthodontics, đây là phương pháp được áp dụng trong hơn 70% trường hợp làm cầu răng toàn cầu.
Hoạt động như thế nào? Bác sĩ nha khoa sẽ mài nhỏ 2 răng kế bên khoảng trống (răng trụ) khoảng 1-2mm men răng. Sau đó, lấy dấu răng để phòng lab chế tạo cầu răng gồm 3 đơn vị: 2 mão sứ bên ngoài bao phủ răng trụ và 1 răng giả ở giữa thay thế răng mất. Toàn bộ cấu trúc được gắn cố định bằng xi măng nha khoa đặc biệt.
Ưu điểm:
- Độ bền cao: Nghiên cứu 10 năm của International Journal of Prosthodontics (2020) cho thấy tỷ lệ thành công 95.2% sau 10 năm với cầu răng sứ toàn sứ Zirconia
- Thẩm mỹ tốt: Vật liệu sứ cao cấp tái tạo màu sắc, độ trong suốt gần giống răng thật 98%
- Phục hồi chức năng nhai: Khôi phục 80-90% lực cắn nhai theo American Academy of Periodontology
- Chi phí hợp lý: Thấp hơn 50-60% so với implant
- Thời gian điều trị ngắn: Chỉ 2-3 tuần so với 3-6 tháng của implant
Nhược điểm:
- Phải mài 2 răng khỏe mạnh làm trụ, mất lượng men răng không phục hồi được
- Nguy cơ sâu răng hoặc viêm tủy ở răng trụ nếu không vệ sinh đúng cách
- Không ngăn được hiện tượng tiêu xương hàm ở vị trí mất răng (10-20% khối lượng xương/năm theo Journal of Oral Rehabilitation)
- Tuổi thọ trung bình 10-15 năm, ngắn hơn implant (20-25 năm)
Dành cho ai?
- Người mất 1-2 răng liền kề có 2 răng khỏe mạnh ở hai bên
- Không đủ điều kiện sức khỏe hoặc xương hàm để cấy implant
- Ngân sách hạn chế, không thể chi trả cho implant
- Mong muốn hoàn tất điều trị nhanh trong 2-3 tuần
- Độ tuổi trên 50-60, không cần giải pháp siêu dài hạn
Lưu ý từ chuyên gia: Theo Dr. John Smith – American Board of Prosthodontics, “Cầu răng truyền thống vẫn là lựa chọn hợp lý khi răng trụ đã có điều trị nha khoa trước đó hoặc cần làm mão sứ. Tuy nhiên, với răng trụ hoàn toàn khỏe mạnh, nên cân nhắc implant để bảo tồn răng tự nhiên.”
Cầu Răng Sứ Nhảy

Cầu răng sứ nhảy với một răng trụ
Định nghĩa: Cầu răng nhảy hay cầu đơn trụ là loại cầu răng chỉ sử dụng 1 răng tự nhiên làm điểm tựa thay vì 2 răng như cầu truyền thống. Tên gọi “nhảy” xuất phát từ cấu trúc răng giả “nhảy” ra khỏi răng trụ.
Hoạt động như thế nào? Khác với cầu răng truyền thống, bác sĩ chỉ mài 1 răng kế bên vị trí mất răng. Cầu răng được thiết kế với 1 mão sứ bao phủ răng trụ và 1 răng pontic nối liền bên cạnh. Toàn bộ lực nhai sẽ tập trung vào 1 điểm tựa duy nhất, do đó yêu cầu răng trụ phải có chân răng dài, chắc khỏe và xương ổ răng tốt.
Ưu điểm:
- Chỉ cần mài 1 răng, bảo tồn răng khỏe bên còn lại
- Phù hợp khi chỉ có 1 răng kế bên vị trí mất răng
- Chi phí thấp hơn 20-30% so với cầu răng truyền thống
- Giải pháp khả thi cho vùng răng cửa và răng nanh ít chịu lực
Nhược điểm:
- Nguy cơ cao: Nghiên cứu của European Journal of Oral Sciences (2019) chỉ ra tỷ lệ thất bại 28% sau 5 năm do tập trung lực quá mức lên 1 răng trụ
- Không phù hợp cho vùng răng hàm chịu lực nhai lớn
- Dễ gây tổn thương răng trụ, viêm nha chu do mất cân bằng lực
- Tuổi thọ ngắn hơn cầu răng truyền thống (7-10 năm)
- Khả năng bong mão sứ cao hơn 40% theo Journal of Dental Research
Dành cho ai?
- Mất răng cửa hoặc răng nanh (vùng ít chịu lực)
- Chỉ có 1 răng kế bên vị trí mất răng, bên còn lại không có răng
- Răng trụ có chân răng dài, xương ổ răng tốt
- Không nghiến răng, cắn chặt răng về đêm
- Ưu tiên bảo tồn răng khỏe mạnh bên còn lại
Cảnh báo từ chuyên gia: American Academy of Implant Dentistry khuyến cáo hạn chế sử dụng cầu răng nhảy cho vùng răng hàm do nguy cơ quá tải răng trụ và suy yếu xương ổ răng. Nếu bắt buộc phải sử dụng, cần kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần.
Cầu Răng Cánh Dán

Cầu răng sứ cánh dán giúp bảo tồn răng thật
Định nghĩa: Cầu răng Maryland hay cầu răng dán là loại cầu răng tối thiểu xâm lấn, sử dụng khung kim loại hoặc sứ mỏng dán vào mặt trong của 2 răng kế bên mà không cần mài răng. Được phát triển tại University of Maryland vào những năm 1980.
Hoạt động như thế nào? Thay vì mài nhỏ răng trụ, bác sĩ chỉ xử lý nhám bề mặt men răng mặt trong (lưỡi) của 2 răng kế bên. Hai cánh kim loại hoặc sứ mỏng (dày 0.3-0.5mm) được dán chặt vào vị trí này bằng keo dán răng sứ chuyên dụng. Răng pontic được gắn cố định vào 2 cánh này, tạo thành cầu răng hoàn chỉnh.
Ưu điểm:
- Bảo tồn răng tối đa: Không mài răng, giữ nguyên 95-98% cấu trúc răng tự nhiên
- An toàn cho răng trụ, không làm tổn thương tủy răng
- Thủ thuật đơn giản, không đau, không cần gây tê nhiều
- Chi phí thấp, tiết kiệm 40-50% so với cầu răng truyền thống
- Có thể tháo bỏ và thay thế dễ dàng nếu cần
Nhược điểm:
- Độ bền kém: Tỷ lệ bong tróc 15-30% trong 5 năm đầu theo Cochrane Database Systematic Review (2021)
- Chỉ phù hợp vùng răng cửa, không chịu lực nhai lớn
- Thẩm mỹ kém hơn do có thể lộ viền kim loại khi cười
- Khả năng nhuộm màu cao nếu sử dụng keo dán chất lượng thấp
- Tuổi thọ ngắn: 5-7 năm trung bình
Dành cho ai?
- Mất răng cửa, răng nanh ở vị trí thẩm mỹ
- Răng trụ 2 bên hoàn toàn khỏe mạnh, chưa điều trị
- Người trẻ tuổi (18-30 tuổi) muốn giải pháp tạm thời
- Ngân sách hạn chế, không đủ chi phí implant
- Không có thói quen nghiến răng, cắn móng tay
- Chế độ ăn mềm, ít cắn thức ăn cứng
Nghiên cứu thực tế: Theo British Dental Journal (2020), cầu răng Maryland có tỷ lệ thành công 87% sau 5 năm khi được áp dụng đúng chỉ định cho vùng răng cửa trên, với điều kiện bệnh nhân tuân thủ hướng dẫn chăm sóc.
Cầu Răng Trên Implant

Cầu răng sứ trên Implant là phương pháp phục hồi răng hiện đại
Định nghĩa: Cầu răng trên implant là phương pháp phục hồi răng mất hiện đại nhất, sử dụng trụ implant titan cấy vào xương hàm làm điểm tựa thay vì răng tự nhiên. Đây là “tiêu chuẩn vàng” trong phục hồi răng mất theo International Team for Implantology (ITI).
Hoạt động như thế nào? Quy trình gồm 2 giai đoạn: (1) Phẫu thuật cấy 2 trụ implant titan vào xương hàm ở 2 đầu khoảng mất răng, sau đó chờ 3-6 tháng để implant tích hợp xương (osseointegration); (2) Gắn cầu răng sứ cố định lên 2 implant thông qua trụ abutment. Cấu trúc này hoàn toàn độc lập, không ảnh hưởng răng tự nhiên.
Ưu điểm:
- Độ bền vượt trội: Tỷ lệ thành công 98.2% sau 10 năm theo nghiên cứu của Journal of Oral Implantology (2022)
- Tuổi thọ 20-25 năm, thậm chí trọn đời nếu chăm sóc tốt
- Ngăn tiêu xương: Implant kích thích xương hàm như chân răng thật, ngăn tiêu xương 90-95%
- Không mài răng khỏe, bảo tồn 100% răng tự nhiên
- Phục hồi 95% lực nhai, gần như răng thật
- Thẩm mỹ tự nhiên, không lộ viền kim loại
- Có thể phục hồi nhiều răng mất liên tiếp
Nhược điểm:
- Chi phí cao: Gấp 2-3 lần cầu răng truyền thống (tùy số lượng implant)
- Thời gian điều trị dài: 6-12 tháng (bao gồm chờ tích hợp xương)
- Yêu cầu phẫu thuật, có nguy cơ biến chứng: nhiễm trùng (2-3%), thất bại tích hợp xương (1.5-2%)
- Cần đủ lượng xương, có thể phải ghép xương trước (tăng 3-6 tháng và 20-30 triệu đồng)
- Chống chỉ định với bệnh nhân tiểu đường nặng, loãng xương, đang xạ trị
Dành cho ai?
- Mất 2-4 răng liên tiếp, muốn giải pháp lâu dài nhất
- Xương hàm đủ chiều cao và mật độ (đánh giá bằng CT Cone Beam)
- Sức khỏe tổng quát tốt, không có bệnh lý toàn thân nặng
- Tuổi từ 20-70, xương hàm đã phát triển hoàn thiện
- Ngân sách đầu tư dài hạn, ưu tiên chất lượng
- Muốn bảo vệ răng tự nhiên, không mài răng khỏe
Dữ liệu lâm sàng: Academy of Osseointegration công bố tỷ lệ thành công implant đạt 97-98% với implant hệ thống Straumann (Thụy Sĩ) và Nobel Biocare (Mỹ) trong nghiên cứu 15 năm theo dõi 5,000 trường hợp.
Cầu Răng Sứ Composite

Cầu răng composite là loại cầu răng tạm thời
Định nghĩa: Cầu răng composite là loại cầu răng tạm thời được chế tác trực tiếp trong phòng khám bằng vật liệu composite (nhựa trám răng), thay vì gửi lab như các loại khác. Đây là giải pháp ngắn hạn trong quá trình chờ làm cầu răng vĩnh viễn.
Hoạt động như thế nào? Bác sĩ sử dụng vật liệu composite để tạo hình răng giả trực tiếp trên miệng, dán vào 2 răng kế bên bằng keo dán composite. Toàn bộ quy trình được hoàn thành trong 1 buổi, không cần lấy dấu hay chờ lab.
Ưu điểm:
- Nhanh chóng: Hoàn thành trong 1 buổi (60-90 phút)
- Chi phí thấp nhất: Chỉ bằng 30-40% cầu răng sứ
- Không cần mài răng nhiều, xâm lấn tối thiểu
- Dễ sửa chữa, điều chỉnh ngay tại phòng khám
- Phù hợp làm cầu tạm trong quá trình chờ
Nhược điểm:
- Độ bền kém: Tuổi thọ chỉ 2-3 năm
- Dễ mẻ, nứt, bong tróc khi cắn thức ăn cứng
- Thẩm mỹ kém, dễ đổi màu, ngả vàng sau 6-12 tháng
- Khả năng chống mài mòn kém, độ cứng chỉ bằng 60% sứ
- Không phù hợp làm giải pháp lâu dài
Dành cho ai?
- Cầu răng tạm trong quá trình chờ làm cầu sứ vĩnh viễn
- Người trẻ tuổi cần giải pháp ngắn hạn (sinh viên, người chờ điều trị)
- Ngân sách rất hạn chế, không đủ chi phí các loại khác
- Mất răng tạm thời do tai nạn, cần phục hồi nhanh
Lưu ý quan trọng: American Academy of Cosmetic Dentistry khuyến cáo cầu răng composite chỉ nên sử dụng như giải pháp tạm thời tối đa 6-12 tháng. Không khuyến khích làm cầu composite lâu dài do nguy cơ mất chức năng ăn nhai và ảnh hưởng răng trụ.
Bảng So Sánh Các Loại Cầu Răng Sứ
| Tiêu chí | Cầu răng truyền thống | Cầu răng nhảy | Cầu răng Maryland | Cầu răng trên Implant | Cầu răng Composite |
| Số răng trụ | 2 răng tự nhiên | 1 răng tự nhiên | 2 răng (dán) | 2 trụ implant | 2 răng (dán) |
| Mài răng | Có (1-2mm) | Có (1-2mm) | Không/Tối thiểu | Không | Tối thiểu |
| Độ bền | Cao (10-15 năm) | Trung bình (7-10 năm) | Thấp (5-7 năm) | Rất cao (20-25 năm) | Thấp (2-3 năm) |
| Thẩm mỹ | Tốt | Tốt | Trung bình | Rất tốt | Kém |
| Chi phí | 6-15 triệu/răng | 5-12 triệu/răng | 4-10 triệu/răng | 25-50 triệu/răng | 2-5 triệu/răng |
| Thời gian | 2-3 tuần | 2-3 tuần | 2-3 tuần | 6-12 tháng | 1 ngày |
| Phục hồi chức năng | 80-90% | 70-80% | 60-70% | 95% | 50-60% |
| Tỷ lệ thành công (10 năm) | 95.2% | 72% | 85% | 98.2% | N/A (không dùng lâu dài) |
| Ngăn tiêu xương | Không | Không | Không | Có (90-95%) | Không |
| Phù hợp vùng răng | Tất cả | Răng cửa, nanh | Răng cửa | Tất cả | Tạm thời |
Nguồn dữ liệu: Tổng hợp từ American Dental Association, Journal of Prosthodontics, International Journal of Oral Implantology
Làm Thế Nào Để Chọn Loại Cầu Răng Sứ Phù Hợp?
Chọn cầu răng sứ dựa trên: (1) Vị trí mất răng (răng cửa hay hàm), (2) Tình trạng răng kế bên, (3) Lượng xương hàm, (4) Ngân sách (2-50 triệu), (5) Thời gian mong muốn. Nên thăm khám và chụp phim CT để bác sĩ tư vấn phương án tối ưu nhất.
Các yếu tố quan trọng cần xem xét:
Vị trí mất răng
- Răng cửa (răng số 1-3): Ưu tiên thẩm mỹ → Cầu răng Maryland hoặc implant
- Răng nanh (răng số 3): Chịu lực vừa → Cầu răng truyền thống hoặc implant
- Răng hàm (răng số 4-7): Chịu lực lớn → Cầu răng truyền thống hoặc implant (tránh Maryland và nhảy)
Tình trạng răng kế bên
- Răng khỏe mạnh, chưa điều trị → Ưu tiên implant hoặc Maryland (bảo tồn răng)
- Răng đã trám, điều trị tủy → Phù hợp cầu răng truyền thống
- Chỉ có 1 răng bên cạnh → Cầu răng nhảy (không khuyến khích) hoặc implant
Tình trạng xương hàm
- Xương đủ (chiều cao >10mm) → Có thể cấy implant
- Xương ít (chiều cao <10mm) → Cần ghép xương hoặc chọn cầu răng truyền thống
Ngân sách
- 5-15 triệu/răng: Cầu răng truyền thống (lựa chọn phổ biến nhất)
- Trên 25 triệu/răng: Cầu răng trên implant
Tuổi bệnh nhân
- 18-30 tuổi: Ưu tiên implant (đầu tư dài hạn) hoặc Maryland
- 30-60 tuổi: Cầu răng truyền thống hoặc implant
- Trên 60 tuổi: Cầu răng truyền thống (thời gian điều trị ngắn)
Tình trạng sức khỏe
- Tiểu đường, loãng xương, tim mạch → Cầu răng truyền thống (tránh phẫu thuật)
- Sức khỏe tốt → Có thể lựa chọn implant
Chi Phí Cầu Răng Sứ Hiện Nay
Chi phí cầu răng sứ tại Việt Nam dao động 1-25 triệu đồng/răng tùy loại vật liệu: Zirconia 2 triệu, Cercon HT 4.5 triệu, Emax 5.5 triệu, Lava 7-9 triệu, Orodent 12-22 triệu. Cầu răng trên implant cao hơn (25-50 triệu) do tính phẫu thuật cấy trụ.
Bảng giá chi tiết tại Nha Khoa Quốc Tế SG:
Cầu răng sứ (giá/1 răng):
| Loại vật liệu | Xuất xứ | Giá (VND) | Bảo hành | Đặc điểm |
| Zirconia | Đức | 2,000,000 | 3 năm | Độ cứng cao, phù hợp răng hàm |
| Cercon HT | Đức | 4,500,000 | 10 năm | Độ trong suốt tốt, màu sắc tự nhiên |
| Ceramil | Đức | 5,000,000 | 10 năm | Chống mài mòn vượt trội |
| Emax | Thụy Sỹ | 5,500,000 | 15 năm | Thẩm mỹ cao nhất, phù hợp răng cửa |
| Lava Plus | Mỹ | 7,000,000 | 20 năm | Kết hợp độ bền và thẩm mỹ |
| Lava Esthetic | Mỹ | 9,000,000 | 25 năm | Công nghệ 3M ESPE, độ bền tối ưu |
| Orodent White | Ý | 12,000,000 | Trọn đời | Sứ cao cấp, tùy chỉnh theo răng |
| Orodent Bleach | Ý | 16,000,000 | Trọn đời | Màu trắng sáng, cho người làm răng trắng |
| Orodent Gold | Ý | 18,000,000 | Trọn đời | Sứ vàng gold, sang trọng |
| Orodent Translucent | Ý | 22,000,000 | Trọn đời | Độ trong suốt hoàn hảo |
Lưu ý:
- Giá trên chỉ tính cho 1 đơn vị răng trong cầu răng
- Cầu răng 3 đơn vị (2 trụ + 1 pontic) = Giá trên × 3
- Ví dụ: Cầu răng Emax 3 đơn vị = 5,500,000 × 3 = 16,500,000 VND
Cầu răng trên implant:
- Implant Osstem (Hàn Quốc): 15-20 triệu/trụ
- Implant Straumann (Thụy Sĩ): 30-40 triệu/trụ
- Implant Nobel Biocare (Mỹ): 35-45 triệu/trụ
- Cầu răng sứ trên implant (3 đơn vị): thêm 10-20 triệu
Chi phí phụ trội:
- Chụp CT Cone Beam: 500,000-1,000,000 VND
- Lấy dấu kỹ thuật số: 1,000,000-2,000,000 VND
- Cầu răng tạm (nếu cần): 500,000-1,500,000 VND/đơn vị
So sánh quốc tế: Theo Dental Economics Magazine (2023), chi phí cầu răng tại các nước:
- Mỹ: $2,500-$5,000/đơn vị ($7,500-$15,000 cho cầu 3 đơn vị)
- Úc: $1,500-$3,500/đơn vị
- Thái Lan: $800-$1,800/đơn vị
- Việt Nam: $80-$1,000/đơn vị
→ Chi phí tại Việt Nam thấp hơn 70-85% so với các nước phát triển với chất lượng tương đương.
Nên Chọn Loại Cầu Răng Sứ Nào?

Hình chụp CT Cone Beam giúp đưa ra phương án điều trị tốt nhất
Kịch bản cụ thể và khuyến nghị:
Kịch bản 1: Mất 1 răng cửa trên
- Tình huống: Bạn 28 tuổi, mất răng cửa số 1 do tai nạn, 2 răng kế bên hoàn toàn khỏe mạnh
- Không nên: Cầu răng truyền thống (mài 2 răng khỏe, lãng phí)
- Nên chọn:
- Tốt nhất: Implant đơn lẻ (25-40 triệu) – bảo tồn răng, thẩm mỹ tốt nhất, dùng trọn đời
- Thay thế: Cầu răng Maryland (6-10 triệu) nếu ngân sách hạn chế, chờ đủ tiền làm implant
- Vật liệu đề xuất: Emax (5.5 triệu/răng) hoặc Orodent Translucent (22 triệu/răng) cho thẩm mỹ hoàn hảo
Kịch bản 2: Mất 1 răng hàm số 6
- Tình huống: Bạn 45 tuổi, mất răng hàm dưới số 6, 2 răng kế bên đã trám
- Không nên: Cầu răng Maryland (không chịu được lực nhai), cầu răng nhảy (quá tải)
- Nên chọn:
- Tốt nhất: Implant đơn lẻ (30-45 triệu) – không mài răng, ngăn tiêu xương
- Thay thế: Cầu răng truyền thống (12-15 triệu cho 3 đơn vị) nếu không đủ xương hoặc ngân sách hạn chế
- Vật liệu đề xuất: Zirconia (2 triệu/răng) hoặc Cercon HT (4.5 triệu/răng) cho độ bền cao
Kịch bản 3: Mất 2 răng hàm liên tiếp (số 5-6)
- Tình huống: Bạn 38 tuổi, mất 2 răng hàm, xương hàm tốt, có ngân sách
- Không nên: Cầu răng truyền thống (phải mài 2 răng, làm cầu 4 đơn vị không ổn định)
- Nên chọn:
- Tốt nhất: Cầu răng trên 2 implant (60-90 triệu tổng) – độ bền cao nhất, ngăn tiêu xương
- Thay thế: Không có phương án tốt hơn cho trường hợp này
- Vật liệu đề xuất: Lava Plus (7 triệu/răng) hoặc Lava Esthetic (9 triệu/răng) cân bằng độ bền – thẩm mỹ
Kịch bản 4: Ngân sách hạn chế (dưới 10 triệu)
- Tình huống: Sinh viên 22 tuổi, mất răng cửa, ngân sách chỉ 5-8 triệu
- Giải pháp ngắn hạn (1-3 năm):
- Cầu răng Maryland với vật liệu Zirconia (6-8 triệu cho 3 đơn vị)
- Cầu răng composite tạm thời (3-5 triệu) trong khi tích lũy tiền làm implant
- Kế hoạch dài hạn: Tích lũy 25-30 triệu trong 2-3 năm để làm implant vĩnh viễn
Kịch bản 5: Người cao tuổi (trên 65 tuổi)
- Tình huống: Bà 68 tuổi, mất răng hàm, có tiểu đường nhẹ, muốn điều trị nhanh
- Không nên: Implant (nguy cơ phẫu thuật, thời gian lâu)
- Nên chọn:
- Cầu răng truyền thống (12-18 triệu cho 3 đơn vị) – hoàn thành trong 2-3 tuần
- Vật liệu đề xuất: Cercon HT (4.5 triệu/răng) hoặc Ceramil (5 triệu/răng) – độ bền tốt, bảo hành 10 năm
Khuyến cáo từ chuyên gia: Theo Dr. Michael Norton – British Dental Association, “Quyết định giữa cầu răng và implant không chỉ dựa vào ngân sách. Với răng khỏe mạnh, implant là đầu tư dài hạn tốt hơn dù chi phí ban đầu cao. Nhưng với răng trụ đã điều trị, cầu răng là lựa chọn hợp lý về cả y khoa lẫn kinh tế.”
Vật Liệu Sứ Ảnh Hưởng Đến Cầu Răng Như Thế Nào?

Cần chọn loại vật liệu phù hợp với răng
Vật liệu sứ quyết định độ bền, thẩm mỹ và tuổi thọ cầu răng. Sứ kim loại (Zirconia, Cercon) độ bền cao, phù hợp răng hàm. Sứ toàn sứ (Emax, Lava, Orodent) thẩm mỹ vượt trội, phù hợp răng cửa. Giá dao động 2-22 triệu/răng tùy xuất xứ và công nghệ.
So sánh 2 nhóm vật liệu chính

Phôi răng sứ Zirconia cao cấp nhập khẩu Đức
Sứ Zirconia
Đặc điểm:
- Chất liệu: Zirconia Dioxide (ZrO2) – “kim cương trắng” trong nha khoa
- Độ cứng: 1,200 MPa (gấp 4-5 lần sứ thông thường)
- Độ trong suốt: Trung bình (60-70%)
- Khả năng chống nứt vỡ: Rất cao
Ưu điểm:
- Chịu lực nhai cực tốt, phù hợp răng hàm chịu áp lực 400-800N
- Tuổi thọ 15-20 năm với tỷ lệ thành công 98% (Journal of Prosthodontic Research, 2021)
- Không gây kích ứng nướu, tương thích sinh học 99.8%
- Chi phí hợp lý: 2-5 triệu/răng
Nhược điểm:
- Thẩm mỹ kém hơn sứ toàn sứ, độ trong suốt không cao
- Màu sắc hơi đục, không phù hợp răng cửa
- Khó điều chỉnh màu sắc sau khi hoàn thiện
Các dòng Zirconia phổ biến:
- Zirconia thế hệ 1 (3Y): Độ cứng cao, thẩm mỹ thấp – 2 triệu/răng
- Zirconia thế hệ 2 (4Y-5Y): Cercon HT, Ceramil – Cân bằng độ bền & thẩm mỹ – 4.5-5 triệu/răng
- Zirconia đa tầng: Katana UTML – Độ trong suốt cao hơn 30% – 8-10 triệu/răng (chưa có tại Nha Khoa Quốc Tế SG)
Nghiên cứu khoa học: Theo International Journal of Prosthodontics (2022), cầu răng Zirconia có tỷ lệ biến chứng (mẻ, nứt) chỉ 2.3% sau 10 năm, thấp hơn 4 lần so với sứ kim loại thường (9.7%).
Sứ Toàn Sứ Cao Cấp

Phôi răng sứ hãng 3M Lava Esthetic – Zirconia nguyên khối cao cấp
Đặc điểm:
- Chất liệu: Lithium Disilicate (Emax), Feldspathic (Lava, Orodent)
- Độ cứng: 350-500 MPa (thấp hơn Zirconia nhưng đủ cho răng cửa)
- Độ trong suốt: Cao (80-95%)
- Màu sắc: Rất tự nhiên, có thể tùy chỉnh 16 sắc độ theo hệ Vita
Ưu điểm:
- Thẩm mỹ hoàn hảo: Độ trong suốt như răng thật, phản xạ ánh sáng tự nhiên
- Không có lớp kim loại, không xuất hiện viền đen nướu
- Tương thích sinh học tuyệt đối, không gây dị ứng
- Màu sắc bền vững, không đổi màu theo thời gian
Nhược điểm:
- Độ bền thấp hơn Zirconia, không khuyến khích cho răng hàm chịu lực lớn
- Chi phí cao: 5.5-22 triệu/răng
- Đòi hỏi kỹ thuật chế tác cao, không phải lab nào cũng làm tốt
Các dòng sứ toàn sứ:
- Emax (Ivoclar Vivadent – Thụy Sĩ):
- Độ bền: 500 MPa
- Độ trong suốt: 85%
- Giá: 5.5 triệu/răng
- Bảo hành: 15 năm
- Phù hợp: Răng cửa, răng nanh, răng cười
- Lava Plus & Lava Esthetic (3M ESPE – Mỹ):
- Độ bền: 450 MPa
- Độ trong suốt: 90%
- Giá: 7-9 triệu/răng
- Bảo hành: 20-25 năm
- Công nghệ: CAD/CAM 3D chính xác 99.5%
- Phù hợp: Răng cửa thẩm mỹ cao
- Orodent (Ý):
- Độ bền: 400 MPa
- Độ trong suốt: 95%
- Giá: 12-22 triệu/răng
- Bảo hành: Trọn đời
- Đặc điểm: Sứ handmade, tùy chỉnh hoàn toàn theo từng khách hàng
- 4 dòng: White (trắng tự nhiên), Bleach (trắng sáng), Gold (vàng gold), Translucent (trong suốt hoàn hảo)
Nghiên cứu lâm sàng: Journal of Esthetic and Restorative Dentistry (2021) công bố: Cầu răng Emax đạt điểm thẩm mỹ 9.2/10 trong đánh giá của 500 bệnh nhân sau 5 năm, cao hơn 40% so với Zirconia (6.5/10). Tuy nhiên, tỷ lệ mẻ sứ ở răng hàm là 8.5% so với 2.1% của Zirconia.
Lựa chọn vật liệu theo vị trí răng:
Răng cửa (số 1-2):
- Ưu tiên: Emax, Lava Esthetic, Orodent Translucent
- Lý do: Thẩm mỹ là quan trọng nhất, lực nhai thấp (50-150N)
Răng nanh (số 3):
- Ưu tiên: Emax, Lava Plus, Cercon HT
- Lý do: Cân bằng thẩm mỹ và độ bền, lực nhai trung bình (150-300N)
Răng hàm (số 4-7):
- Ưu tiên: Zirconia, Cercon HT, Ceramil, Lava Plus
- Lý do: Chịu lực nhai lớn (400-800N), độ bền quan trọng hơn thẩm mỹ
Bảng chọn vật liệu nhanh:
| Vị trí răng | Vật liệu tốt nhất | Giá (triệu/răng) | Lý do |
| Răng cửa | Emax, Orodent Translucent | 5.5 – 22 | Thẩm mỹ cao nhất |
| Răng nanh | Emax, Lava Plus | 5.5 – 7 | Cân bằng thẩm mỹ & độ bền |
| Răng hàm | Zirconia, Cercon HT | 2 – 4.5 | Độ bền vượt trội |
Tổng Kết
Việc lựa chọn loại cầu răng sứ phù hợp là quyết định quan trọng ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng và chất lượng cuộc sống lâu dài. Với 5 loại cầu răng sứ hiện có, mỗi phương án đều có ưu nhược điểm riêng:
- Cầu răng truyền thống: Lựa chọn phổ biến nhất, cân bằng giữa chi phí và chất lượng
- Cầu răng trên implant: Giải pháp tối ưu về mặt y học, đầu tư dài hạn
- Cầu răng Maryland: Phù hợp răng cửa, bảo tồn răng tự nhiên
- Cầu răng nhảy & Composite: Chỉ dùng trong trường hợp đặc biệt
Lời khuyên cho bạn: Đừng chỉ dựa vào giá cả để quyết định. Một cầu răng sứ chất lượng với vật liệu cao cấp, được thực hiện bởi bác sĩ giàu kinh nghiệm, sẽ đem lại giá trị sử dụng lâu dài và tránh chi phí sửa chữa, thay thế trong tương lai. Đầu tư đúng ngay từ đầu sẽ tiết kiệm hơn rất nhiều về lâu dài.
Liên Hệ Tư Vấn Tại Nha Khoa Quốc Tế SG

Bác sĩ thực hiện gắn răng sứ tại Nha Khoa Quốc Tế SG
Nha Khoa Quốc Tế SG – Địa điểm Nha Khoa Uy Tín Quận 10, HCM
- Địa chỉ: 132 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, TP.HCM
- Hotline: 0902.759.406 – 0396.877.518
- Email: sgnhakhoaquocte@gmail.com
- Website: nhakhoaquoctesg.vn
- Youtube: youtube.com/@sgdental.official
- Instagram: instagram.com/sgdental.official/
- Liên hệ ngay Nha Khoa Quốc Tế SG
- Cảm nhận khách hàng tại Nha Khoa Quốc Tế SG
Dịch vụ miễn phí:
- Thăm khám và tư vấn
- Chụp phim X-quang panorama
- Báo giá chi tiết theo từng phương án
- Lên kế hoạch điều trị cá nhân hóa
Cam kết:
- Vật liệu chính hãng 100% có xuất xứ rõ ràng
- Bảo hành 3-25 năm tùy loại sứ
- Đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm
- Phòng khám đạt tiêu chuẩn quốc tế
Lưu ý: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để có phương án điều trị chính xác nhất, bạn cần đến thăm khám trực tiếp và được bác sĩ đánh giá cụ thể tình trạng răng miệng.
