Răng Sứ Cercon Và Venus: So Sánh Giá và Chất Lượng 2026

Khi quyết định bọc răng sứ thẩm mỹ, việc lựa chọn giữa răng sứ Cercon và Venus là câu hỏi khiến nhiều khách hàng phân vân. Cả hai đều là dòng răng sứ toàn sứ cao cấp với độ bền vượt trội và tính thẩm mỹ cao, nhưng mỗi loại lại có những đặc điểm kỹ thuật và ưu điểm riêng biệt. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về nguồn gốc, chất liệu, thông số kỹ thuật và giá thành của cả hai dòng răng sứ, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.

Bảng tổng quan nội dung

Tiêu chíCercon HT (Dentsply – Đức)Venus Plus (Identify Dental – Đức)Orodent Venus (Orodent – Ý)
Phân khúcCao cấp.Tầm trung.High-End (Thẩm mỹ cao).
Vật liệuZirconia Oxide Y-TZP.Phôi sứ Zirconia tiêu chuẩn.100% Bột sứ Tosoh (Nhật Bản).
Độ chịu lực1200 MPa.~600 – 900 MPa.850 MPa (Đủ cứng, ưu tiên độ trong).
Độ trong mờ43% (HT).Khá.49% (Siêu trong – High Translucency).
Tuổi thọ15 – 20 năm.10 – 15 năm.15 – 20 năm.
Giá tham khảo 20264 – 7 triệu VNĐ.3 – 4.5 triệu VNĐ.6 – 9 triệu VNĐ.
Chỉ địnhMọi vị trí (Răng hàm & Cửa).Răng đơn lẻ, cầu răng ngắn.Chuyên dùng cho Răng Cửa thẩm mỹ.

Tổng Quan Về Răng Sứ Cercon (Đức)

Răng sứ Cercon là dòng răng toàn sứ cao cấp được sản xuất độc quyền bởi tập đoàn Dentsply Sirona (Đức). Được chế tác từ vật liệu Zirconium Dioxide cứng chắc thông qua công nghệ CAD/CAM hiện đại, Cercon nổi tiếng với độ chịu lực lên tới 1200 MPa (gấp 5 lần răng thật) và khả năng tương thích sinh học tuyệt đối. Đây là tiêu chuẩn vàng cho phục hình răng sứ bền vững.

Đặc tính kỹ thuật và Phân loại các dòng Cercon (Cập nhật 2026):

Không chỉ dừng lại ở một loại duy nhất, Dentsply Sirona đã phát triển “hệ sinh thái” Cercon để đáp ứng từng nhu cầu cụ thể:

Cercon ht (High Translucency):

Phôi sứ chính hãng Cercon HT tại Nha Khoa Quốc Tế SG

Phôi sứ chính hãng Cercon HT tại Nha Khoa Quốc Tế SG

  • Đặc điểm: Dòng tiêu chuẩn với độ cứng “khủng” 1200 MPa. Độ trong mờ khoảng 41-43%.
  • Ứng dụng: Chuyên dùng cho răng hàm, cầu răng dài hoặc che cùi răng bị đen nặng. Đây là dòng phổ biến nhất tại Việt Nam.

Cercon xt (Extra Translucency):

Răng sứ toàn sứ Cercon Base

Răng sứ toàn sứ Cercon Base

  • Đặc điểm: Dòng siêu trong với độ thấu quang lên tới 49% (tương đương sứ thủy tinh/Orodent). Tuy nhiên, độ cứng giảm xuống còn 750 MPa để ưu tiên thẩm mỹ.
  • Ứng dụng: Chuyên dùng cho vùng răng cửa yêu cầu thẩm mỹ cao, dán sứ Veneer.

Cercon ht ML & xt ML (Multi-Layer):

Răng sứ toàn sứ Cercon xt ML và Cercon ht ML

Răng sứ toàn sứ Cercon xt ML và Cercon ht ML

  • Công nghệ: Đây là dòng Đa lớp (Multilayer) thế hệ mới nhất. Phôi sứ có cấu trúc chuyển màu tự nhiên từ cổ răng (đậm) đến cạnh cắn (trong suốt) mà không cần phủ sứ thủ công.
  • Ưu điểm: Màu sắc sống động như răng thật ngay từ phôi sứ, hạn chế mài mòn răng đối diện.

So sánh nhanh Cercon ht và Cercon xt:

  • Độ cứng: Cercon ht (1200 MPa) > Cercon xt (750 MPa).
  • Độ đẹp (Trong suốt): Cercon xt (49%) > Cercon ht (43%).
  • Lời khuyên: Dùng Cercon ht cho răng hàm, dùng Cercon xt cho răng cửa.

Tổng Quan Về Răng Sứ Venus

Hiện nay có nhiều loại sứ Venus hoàn toàn khác nhau, nhưng có các dòng phổ biến như:

Loại 1: Răng sứ Venus Plus (Identify Dental – Đức)

Răng sứ Venus plus chính hãng của dentify

Răng sứ Venus plus chính hãng của dentify

  • Định vị: Dòng sứ tầm trung, là phiên bản nâng cấp phổ biến trên thị trường Việt Nam.
  • Nguồn gốc: Sản phẩm của Identify Dental (Đức), thường đi kèm thẻ bảo hành xác thực điện tử qua website.
  • Đặc điểm: Được làm từ phôi sứ Zirconia chất lượng, tương thích sinh học tốt.
    • Cải thiện độ cứng so với dòng Venus cũ, đạt khoảng 600 – 900 MPa.
    • Màu sắc trắng sáng, phù hợp với nhu cầu thẩm mỹ cơ bản.
  • Phù hợp: Khách hàng muốn răng toàn sứ Đức chính hãng với chi phí hợp lý.

Loại 2: Răng sứ Orodent Venus (Orodent – Ý) 

Răng sứ Venus chính hãng của Orodent

Răng sứ Venus chính hãng của Orodent

  • Định vị: Dòng sứ thẩm mỹ cao cấp (High-End Aesthetic).
  • Nguồn gốc: Sản xuất bởi Orodent (Italy), sử dụng 100% bột sứ Tosoh (Nhật Bản) – loại bột sứ tinh khiết nhất thế giới.
  • Thông số kỹ thuật (Dựa trên tài liệu hãng):
    • Độ cứng: 850 MPa (Cân bằng hoàn hảo giữa độ cứng và độ đàn hồi).
    • Độ trong mờ (Translucency): 49% (Cao hơn cả Cercon HT 43%).
    • Ứng dụng: Chuyên dùng cho vùng răng thẩm mỹ (răng cửa), dán sứ Veneer hoặc cầu răng ngắn (tối đa 3 đơn vị).

Lưu ý quan trọng: Khi nha khoa tư vấn “Răng sứ Venus”, bạn phải hỏi rõ: “Đây là Venus của Đức (Heraeus) hay Venus của Ý (Orodent)?” vì giá trị và chất lượng chênh lệch rất lớn.

Bảng so sánh chi tiết: Cercon và Orodent Venus

Bảng so sánh tổng quan

Chúng ta sẽ so sánh Cercon HT với dòng Orodent Venus (Ý) vì đây mới là đối thủ xứng tầm về thẩm mỹ.

Tiêu chí so sánhRăng sứ Cercon HT (Đức)Răng sứ Orodent Venus (Ý)Phân tích chuyên sâu 
Độ trong mờ 43%. Đẹp tự nhiên.49%. Siêu trong, lấp lánh như ngọc trai.Orodent Venus chiến thắng ở vùng răng cửa nhờ khả năng xuyên sáng tuyệt đỉnh.
Độ chịu lực 1200 MPa. Rất cứng.850 MPa. Đủ dùng.Cercon HT cứng hơn, an toàn hơn cho người hay nghiến răng hoặc làm răng hàm.
Bảo tồn mô răngMài 0.5mm – 0.7mm.Mài 0.6mm.Tương đương nhau, đều xâm lấn tối thiểu.
Công nghệ phôiZirconia Y-TZP tiêu chuẩn.100% Tosoh Zirconia Powder.Bột sứ Tosoh của Orodent Venus được đánh giá là an toàn và tinh khiết nhất thế giới.
Bảo hiểm rủi roThẻ IDPI toàn cầu.Thẻ bảo hành + Bảo hiểm Orodent Smile Care (tùy nha khoa).Orodent thường đi kèm gói bảo hiểm rủi ro cao cấp hơn.

Để giúp khách hàng có cái nhìn trực quan nhất, Nha Khoa Quốc Tế SG đã tổng hợp các thông số kỹ thuật được xác minh từ nhà sản xuất Dentsply Sirona (Cercon) và Orodent (Venus Zirconia).

So sánh thông số kỹ thuật

Tiêu chíRăng sứ Cercon (Dentsply Sirona)Răng sứ Venus Zirconia (Orodent)
Xuất xứMỹ / Đức (Tập đoàn Dentsply Sirona >100 năm).Italia (Sản xuất tại Castelnuovo del Garda).
Cốt liệuZirconium Dioxide (ZrO2) công thức riêng. 100% Bột sứ TOSOH (Nhật Bản) tinh khiết.
Độ bền uốn– Cercon ht: ~1200 MPa (Siêu cứng).

– Cercon xt: ~750 MPa.

– Cercon ML: Gradient 750 – 1200 MPa.

850 MPa (Đồng nhất toàn bộ cấu trúc).
Độ trong suốt– Cercon xt: 49% (Cao nhất dòng Cercon).

– Cercon ht: 41 – 45%.

49% (Tương đương Cercon xt, thẩm mỹ cao).
Độ cứng (HV)Độ cứng Vickers cao, chống mài mòn tốt.Tương đương các dòng Zirconia cao cấp.
Bảo tồn răngKhung sườn mỏng 0.5mm (Mài ít).Khung sườn mỏng tương đương (Xâm lấn tối thiểu).
Nhiệt độ nung1500 – 1530°C.1530°C.
Tuổi thọ15 – 20 năm (Đã được kiểm chứng lâm sàng).15 – 20 năm.

Điểm Tương Đồng

  • An toàn: Cả hai đều là sứ không kim loại, lành tính, không gây đen viền nướu.
  • Công nghệ: Chế tác bằng hệ thống CAD/CAM chính xác.
  • Thẩm mỹ: Màu sắc trắng sáng, không đổi màu theo thời gian.

Bảng so sánh ưu và nhược điểm

Loại SứƯu Điểm Nổi BậtNhược Điểm & Lưu Ý
Răng Sứ Cercon– Thương hiệu toàn cầu: Độ tin cậy và tỷ lệ thành công lâm sàng cực cao.

– Siêu bền: Dòng Cercon ht (1200 MPa) chịu lực tốt nhất cho răng hàm/cầu răng dài.

– Đa dạng: Có nhiều dòng (ht, xt, ML) cho từng vị trí răng.

– Bảo tồn răng: Khung sườn mỏng 0.5mm.

– Giá cao: 5 – 7 triệu đồng/răng.

– Thẩm mỹ: Dòng ht hơi đục, không trong bằng Venus ở vùng răng cửa.

– Hàng giả: Nhiều sứ trôi nổi lấy tên Cercon.

– Kỹ thuật: Yêu cầu máy CAD/CAM chuyên dụng.

Răng Sứ Venus (Orodent)– Nguyên liệu: 100% bột TOSOH Nhật Bản tinh khiết, đồng nhất.

– Thẩm mỹ: Độ trong 49% lý tưởng cho răng cửa.

– Hiệu ứng: Gradient màu đa lớp tự nhiên như răng thật.

– Cân bằng: Độ cứng 850 MPa vừa đủ khỏe, vừa đảm bảo thẩm mỹ.

– Giá thành: Dễ tiếp cận hơn Cercon.

– Thương hiệu: Orodent chưa phổ biến bằng Dentsply tại VN.

– Độ cứng: Thấp hơn Cercon ht, hạn chế làm cầu răng quá dài.

– Nhầm lẫn: Cần phân biệt rõ với các dòng Venus cũ/giá rẻ khác.

– Dữ liệu: Ít nghiên cứu lâm sàng dài hạn hơn Cercon.

Bảng so sánh giá trên thị trường hiện nay

Bảng so sánh giá cập nhật mới nhất 2026

Giá cả phản ánh đúng phân khúc của từng loại trong năm 2026:

Loại Răng SứXuất xứMức giá trung bình (VNĐ/răng)
Venus ClassicĐức (Heraeus)2.500.000 – 4.000.000
Cercon ZirconiaĐức (Dentsply)4.000.000 – 5.000.000
Cercon HTĐức (Dentsply)5.500.000 – 7.000.000
Orodent VenusÝ (Orodent)7.000.000 – 9.000.000

Lưu ý: Tại Nha Khoa Quốc Tế SG, chúng tôi cam kết chỉ sử dụng phôi sứ chính hãng, có thẻ bảo hành check code được trên trang chủ của Dentsply Sirona hoặc Orodent.

Bảng so sánh các nha khoa

Giá răng sứ Cercon và Venus tại Việt Nam có sự chênh lệch tùy thuộc vào từng nha khoa, dòng sản phẩm cụ thể và các dịch vụ đi kèm. Dưới đây là bảng tham khảo giá từ năm nha khoa uy tín (thông tin tổng hợp từ các nguồn công khai năm 2025):

Nha Khoa Quốc Tế SG (TP.HCM):

  • Cercon HT: 6.000.000 – 7.000.000 VNĐ/răng
  • Venus (tùy dòng): 3.500.000 – 4.500.000 VNĐ/răng
  • Bảo hành: 7-10 năm

Nha Khoa ViDental Clinic (Hà Nội & TP.HCM):

  • Cercon: 6.000.000 VNĐ/răng
  • Cercon HT: 7.000.000 VNĐ/răng
  • Bảo hành: 7-8 năm

Nha Khoa My Auris:

  • Cercon: 4.500.000 – 6.500.000 VNĐ/răng
  • Bảo hành: lên đến 15 năm

Nha Khoa I-Dent (TP.HCM):

  • Cercon: 6.500.000 – 9.000.000 VNĐ/răng
  • Bảo hành: 10 năm
  • Khuyến mãi: Giảm 30% khi bọc toàn hàm

Nha Khoa Kim Xuân (TP.HCM):

  • Cercon HT: 6.000.000 VNĐ/răng
  • Minh bạch chi phí, tính toán theo từng ca cụ thể

Lưu ý rằng giá trên chưa bao gồm các ưu đãi theo tháng hoặc theo chương trình khuyến mãi. Giá cuối cùng có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng răng miệng, số lượng răng cần bọc, và các dịch vụ hỗ trợ như điều trị tủy, mài răng, hoặc làm răng tạm. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nha khoa để được tư vấn báo giá chính xác nhất.

Về răng sứ Venus, do có nhiều dòng từ các nhà sản xuất khác nhau, giá thành có thể dao động từ 3-5 triệu đồng/răng tùy nguồn gốc. Khách hàng cần hỏi rõ nha khoa về xuất xứ cụ thể (Italy, Germany hay nơi khác) để đánh giá mức giá hợp lý.

Lưu ý: Tại Nha Khoa Quốc Tế SG, chúng tôi cam kết chỉ sử dụng phôi sứ chính hãng, có thẻ bảo hành check code được trên trang chủ của Dentsply Sirona hoặc Orodent.

Lời khuyên từ chuyên gia

Dựa trên kinh nghiệm 15 năm, BS-TS Lê Quang Tuấn đưa ra phác đồ lựa chọn như sau:

Kịch bản 1: Làm răng hàm (Ăn nhai)

-> Chọn Cercon HT hoặc Cercon Zirconia.

Lý do: Bạn cần độ cứng 1200 MPa để nghiền thức ăn. Thẩm mỹ vùng này không cần quá xuất sắc (độ trong 49% là lãng phí).

Kịch bản 2: Làm răng cửa (Thẩm mỹ nụ cười)

-> Chọn Orodent Venus.

Lý do: Vùng răng cửa chịu lực ít hơn nhưng cần thẩm mỹ tuyệt đối. Độ trong 49% của Orodent Venus sẽ giúp nụ cười của bạn “bắt sáng” và sang trọng hơn hẳn.

Kịch bản 3: Ngân sách tiết kiệm

-> Chọn Venus Plus (Đức). Lý do: Giá rẻ, vẫn là toàn sứ an toàn, không đen nướu. Chấp nhận độ bền và thẩm mỹ ở mức trung bình khá, tốt hơn các dòng sứ sườn kim loại.

Bọc răng sứ ở đâu uy tín tại Quận 10?

Khách hàng tới thăm khám tại Nha Khoa Quốc Tế SG

Khách hàng tới thăm khám tại Nha Khoa Quốc Tế SG

Việc lựa chọn nha khoa quan trọng không kém việc chọn loại sứ. Tại Nha Khoa Quốc Tế SG, chúng tôi tự hào:

  • Minh bạch tuyệt đối: Cho khách xem hộp phôi sứ Orodent (có tem vàng Tosoh) hoặc Cercon trước khi mài răng.
  • Công nghệ Smile Design: Xem trước kết quả nụ cười Orodent Venus lấp lánh trên phần mềm 3D.
  • Bác sĩ chuyên sâu: Kỹ thuật mài răng chuẩn xác, bảo tồn tối đa men răng.

Thông tin liên hệ:

Nha Khoa Quốc Tế SG – Địa điểm Nha Khoa Uy Tín Quận 10, HCM

Bảng Kiểm Chứng Nguồn Tin

  • [x] Thông số Orodent Venus: Xác thực từ orodent.com (850 MPa, 49% Translucency, 100% Tosoh Powder).
  • [x] Thông số Cercon: Dữ liệu kỹ thuật từ Dentsply Sirona.
  • [x] Giá thị trường: Khảo sát thực tế tháng 01/2026.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Bài viết cung cấp thông tin so sánh chuyên sâu. Vui lòng đến nha khoa để bác sĩ kiểm tra khớp cắn và tư vấn loại sứ phù hợp nhất.