Bạn đang phân vân giữa răng sứ Cercon và Ceramill? Cả hai đều là những dòng răng toàn sứ cao cấp đến từ châu Âu với ưu điểm vượt trội về độ bền và thẩm mỹ. Tuy nhiên, sự khác biệt về cấu trúc vật liệu, độ cứng, khả năng bảo tồn răng thật và chi phí sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác. Nha Khoa Quốc Tế SG phân tích chi tiết hai dòng sứ dựa trên nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm lâm sàng ngay trong bài viết sau.
Bảng tổng quan răng sứ Cercon Và Ceramill
| Tiêu chí | Răng sứ Cercon (HT) | Răng sứ Ceramill (Zolid) |
| Hãng sản xuất | Dentsply Sirona (Đức). | Amann Girrbach (Đức). |
| Vật liệu | Zirconia Oxide (Y-TZP). | Zirconia Multilayer (Đa lớp). |
| Độ chịu lực (MPa) | ~900 – 1200 MPa. | ~1100 – 1560 MPa (Nhỉnh hơn). |
| Độ thẩm mỹ | 9/10 (Trắng sáng, độ trong cao). | 9.5/10 (Màu loang tự nhiên như răng thật). |
| Độ dày mài răng | 0.5mm – 0.7mm. | 0.4mm – 0.6mm (Bảo tồn răng tốt hơn). |
| Giá tham khảo | 4.000.000 – 7.000.000 VNĐ. | 6.000.000 – 9.000.000 VNĐ. |
| Phù hợp nhất | Răng hàm, Cầu răng dài. | Răng cửa, Dán sứ Veneer, Răng toàn hàm. |
Tổng Quan Về Răng Sứ Cercon
Răng sứ Cercon là dòng răng toàn sứ không kim loại, được sản xuất bởi tập đoàn Dentsply Sirona (Đức). Sử dụng công nghệ CAD/CAM chính xác, Cercon nổi bật với cấu trúc khung sườn Zirconia chịu lực cao (lên đến 1200 MPa ở dòng Cercon HT) và lớp sứ phủ Ceram Kiss, khắc phục hoàn toàn tình trạng đen viền nướu của sứ kim loại. Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho phục hình răng hàm bền chắc.
Đặc điểm kỹ thuật
- Xuất xứ: Là sản phẩm chiến lược của Dentsply Sirona – Tập đoàn nha khoa lớn nhất thế giới.
- Các dòng phổ biến: Cercon Zirconia (thường) và Cercon HT (High Translucency – Độ trong cao).
- Ưu thế: Được xem là “Tiêu chuẩn vàng” trong nha khoa phục hồi nhờ lịch sử phát triển lâu đời và độ ổn định cao.
Dòng Sản Phẩm Cercon Phổ Biến
- Cercon Base (Standard):

Răng sứ toàn sứ Cercon Base
- Độ bền uốn: ~900 MPa
- Độ trong suốt: 46%
- Phù hợp cho răng hàm sau cần độ cứng cao
- Cercon HT (High Translucency):

Phôi răng sứ toàn sứ Cercon HT tại Nha Khoa Quốc Tế SG
- Độ bền uốn: 1200 MPa (vùng chân răng) đến 750 MPa (vùng cắn)
- Độ trong suốt: 49%
- Cấu trúc gradient đa lớp tự nhiên
- Lý tưởng cho cả răng trước và sau
- Cercon XT:

Răng sứ toàn sứ Cercon Base
- Độ trong suốt cực cao
- Thay thế cho lithium disilicate trong một số trường hợp
- Đặc biệt phù hợp cho răng cửa thẩm mỹ
Tổng Quan Về Răng Sứ Ceramill
Răng sứ Ceramill là dòng răng toàn sứ cao cấp thế hệ mới, được phát triển bởi Amann Girrbach (Đức). Điểm đột phá của Ceramill nằm ở công nghệ Multilayer (Đa lớp), mô phỏng cấu trúc màu răng thật với độ chuyển màu từ cổ răng đến cạnh cắn một cách mượt mà mà không cần phủ sứ quá dày. Với độ cứng lên tới 1560 MPa, Ceramill vừa đảm bảo thẩm mỹ tuyệt đối cho răng cửa, vừa chịu lực tốt cho răng hàm.
Đặc điểm kỹ thuật
- Xuất xứ: Amann Girrbach – Hãng tiên phong về vật liệu Zirconia siêu trong.
- Các dòng phổ biến: Ceramill Zolid, Ceramill Zolid FX (Siêu trong).
- Ưu thế: Khả năng bảo tồn răng thật tối đa nhờ lớp sườn siêu mỏng (chỉ 0.25mm – 0.4mm) nhưng vẫn cực kỳ cứng chắc.
Dòng Sản Phẩm Ceramill Zolid
Ceramill Zolid FX Multilayer:

Phôi răng sứ chính hãng Ceramill Zolid FX Multilayer
- Độ bền uốn: 700 ±150 MPa
- Độ trong suốt siêu cao với gradient màu liên tục
- Tái tạo men răng, ngà răng và vùng cổ răng tự nhiên
- Độ cứng Vickers: 1300 ±200 HV10
Ceramill Zolid Bion:

Phôi răng sứ chính hãng Ceramill Zolid Bion
- Độ bền uốn: >1100 MPa (Class 5 Zirconia)
- Độ trong suốt tăng cường ở vùng cắn
- Thời gian nung nhanh: 45 phút (với Ceramill Therm DRS)
- Phù hợp từ veneer đến cầu răng nhiều đơn vị
Ceramill Zolid Gen-X:

Phôi răng sứ chính hãng Ceramill Zolid Gen-X
- Độ bền uốn: >1000 MPa
- Độ trong suốt cao
- Tích hợp bảng màu VITA chuẩn
- Đa năng cho cả răng trước và sau
Ceramill Zolid HT+:

Phôi răng sứ chính hãng Ceramill Zolid ht
- Độ bền: >1000 MPa
- Độ trong quang học vượt trội
- Lý tưởng cho phục hình lớn trên implant
Bảng so sánh chi tiết răng sứ Cercon và Ceramill
Để giúp bạn so sánh răng sứ cercon và ceramill một cách trực quan nhất, chúng tôi phân tích dựa trên 6 chỉ số vàng trong nha khoa:
| Chỉ số so sánh | Răng sứ Cercon (HT) | Răng sứ Ceramill (Zolid) | Kết luận |
| Nguồn gốc | Dentsply Sirona (Đức). | Amann Girrbach (Đức). | Hòa (Cả 2 đều từ Đức). |
| Độ cứng | 900 – 1200 MPa. | 1100 – 1560 MPa. | Ceramill (Cứng hơn khoảng 20%). |
| Độ thẩm mỹ | Màu trắng sáng, độ trong cao. Cần kỹ thuật đắp sứ khéo để tạo vân. | Màu loang đa lớp (Multilayer) tự nhiên, độ trong sâu, phản quang tốt hơn. | Ceramill (Tự nhiên hơn cho răng cửa). |
| Bảo tồn răng | Cần mài khoảng 0.5 – 0.7mm. | Cần mài khoảng 0.4 – 0.6mm. | Ceramill (Mài ít hơn). |
| Độ khít sát | Chính xác (Công nghệ CAD/CAM). | Rất chính xác (Công nghệ Artex Facebow). | Hòa. |
| Tuổi thọ | 15 – 20 năm. | 20 năm – Vĩnh viễn. | Tương đương. |
Phân tích từ chuyên gia:
- Về bản chất, cả hai đều là Zirconia. Tuy nhiên, Cercon thiên về sự ổn định và phổ biến, trong khi Ceramill thiên về sự tinh tế và bảo tồn.
- Ceramill sử dụng phôi sứ Zolid có độ trong mờ tăng dần từ cổ răng đến cạnh cắn (Gradient), giúp răng trông “thật” hơn dưới ánh sáng mạnh, trong khi Cercon đôi khi cần lớp sứ phủ dày hơn để đạt hiệu ứng này.
Ưu Nhược Điểm Của Răng Sứ Cercon Và Ceramill
Bảng So Sánh Ưu Nhược Điểm
| Khía Cạnh | Cercon HT | Ceramill Zolid |
| ƯU ĐIỂM | ||
| Độ bền | Rất cao (1200 MPa vùng chân răng) | Cao (1100 MPa toàn khối) |
| Thẩm mỹ | True Color Technology | Gradient tự nhiên sẵn có |
| Lịch sử lâm sàng | Hơn 15 năm chứng minh | Công nghệ mới nhất 2024 |
| Độ tin cậy | Được FDA, CE chứng nhận | Được CE chứng nhận |
| Phổ biến tại VN | Rất phổ biến, dễ tìm nha sĩ giỏi | Đang tăng dần |
| Bảo tồn răng | Tốt (0.5mm) | Rất tốt (0.4mm) |
| Thời gian làm | Chuẩn (2-3 buổi) | Có thể nhanh hơn với Therm DRS |
| NHƯỢC ĐIỂM | ||
| Chi phí | Khá cao (5-7 triệu/răng) | Cao (6-8 triệu/răng) |
| Đào tạo | Cần kỹ thuật viên lành nghề | Cần thiết bị chuyên dụng |
| Sửa chữa | Khó sửa nếu bị chip | Cần thay thế nếu hỏng |
| Độ cứng | Có thể mài mòn răng đối | Có thể mài mòn răng đối |
Phân tích chi tiết
Răng sứ Cercon
- Ưu điểm:
- Thương hiệu lâu đời, được kiểm chứng lâm sàng trên 20 năm.
- Giá thành hợp lý hơn (“Soft” hơn cho ví tiền).
- Che màu cùi răng tốt (đối với Cercon thường) cho các ca răng nhiễm màu nặng.
- Nhược điểm:
- Cần mài răng nhiều hơn một chút so với Ceramill.
- Độ trong của dòng Cercon thường chưa đạt đỉnh cao như Ceramill Zolid FX.
Răng sứ Ceramill
- Ưu điểm:
- Thẩm mỹ xuất sắc: Hiệu ứng ngọc trai, không bị đục.
- Nhẹ hơn: Trọng lượng riêng nhẹ, không gây cảm giác nặng nề trong miệng.
- Độ cứng vượt trội (lên tới 1560 MPa), chống nứt vỡ cực tốt.
- Nhược điểm:
- Chi phí cao hơn Cercon từ 15-30%.
- Yêu cầu bác sĩ tay nghề cao và hệ thống máy móc Labo hiện đại để chế tác phôi Multilayer.
Bảng so sánh giá trên thị trường hiện nay (2026)
Giá cả là yếu tố quyết định. Dưới đây là khảo sát thực tế giá niêm yết tại các nha khoa uy tín:
| Nha Khoa | Giá Cercon HT (VNĐ/răng) | Giá Ceramill (VNĐ/răng) |
| Nha Khoa Quốc Tế SG | 4.500.000 | 5.000.000 |
| Nha Khoa Phương Nam | ~ 5.500.000 | ~ 8.000.000 |
| Nha Khoa Paris | ~ 6.000.000 | ~ 8.000.000 |
| Nha Khoa Kim | ~ 5.500.000 | ~ 7.500.000 |
| ViDental | ~ 5.000.000 | ~ 7.000.000 |
Nên Chọn Răng Sứ Cercon Hay Ceramill?
- Chọn Ceramill khi: Bạn làm răng cửa (yêu cầu thẩm mỹ cao nhất), bạn có điều kiện tài chính tốt, hoặc bạn muốn mài răng ít nhất có thể. Ceramill đặc biệt phù hợp cho các dáng răng “trong bóng” kiểu Hàn Quốc.
- Chọn Cercon khi: Bạn làm răng hàm (cần độ bền và che màu tốt), bạn muốn tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hàng chính hãng Đức, hoặc răng gốc của bạn bị nhiễm màu quá nặng (Cercon thường che màu tốt hơn lớp Ceramill siêu trong).
Khuyến Nghị Theo Từng Trường Hợp

Mỗi trường hợp khác nhau dựa sẽ gắn loại răng sứ phù hợp
Trường hợp 1: Răng cửa bị ố vàng, nhiễm kháng sinh → Chọn Ceramill Zolid FX
- Độ trong suốt cao che phủ tốt răng tối màu
- Gradient tự nhiên tạo hiệu ứng đẹp
Trường hợp 2: Răng hàm bị sâu, cần độ bền cao → Chọn Cercon HT
- Độ bền 1200 MPa phù hợp với lực nhai mạnh
- Chi phí hợp lý hơn
Trường hợp 3: Răng cửa bị gãy, cần thẩm mỹ tức thì → Chọn Ceramill + Therm DRS
- Thời gian nung chỉ 45 phút
- Có thể hoàn thành trong 1-2 ngày
Trường hợp 4: Làm cầu răng 3-4 đơn vị → Chọn Cercon HT hoặc Ceramill Zolid Bion
- Cả hai đều đủ độ bền cho cầu răng
- Cercon có nhiều nghiên cứu lâm sàng hơn
Trường hợp 5: Ngân sách hạn chế → Chọn Cercon Standard
- Giá thấp hơn 15-20%
- Vẫn đảm bảo độ bền và thẩm mỹ tốt
Checklist Trước Khi Quyết Định
Bước 1: Đánh giá tình trạng răng
- Răng tối màu hay còn trắng tự nhiên?
- Chân răng còn bao nhiêu %?
- Có tủy răng hay đã lấy tủy?
- Có bệnh lý nha chu không?
Bước 2: Xác định mục tiêu
- Ưu tiên thẩm mỹ hay độ bền?
- Cần làm nhanh hay có thể đợi?
- Ngân sách dự kiến bao nhiêu?
Bước 3: Tìm nha khoa uy tín
- Có giấy phép hành nghề hợp lệ?
- Bác sĩ có chứng chỉ chuyên môn?
- Có hợp đồng rõ ràng và bảo hành?
- Có thể kiểm tra sứ trước khi gắn?
Trải nghiệm thực tế (Experience):
“Chị H. (30 tuổi, NVVP) chia sẻ: Ban đầu mình định làm Ceramill toàn hàm nhưng kinh phí hơi quá sức. Bác sĩ tại Nha Khoa Quốc Tế SG đã tư vấn mình làm 6 răng cửa trên bằng Ceramill để cười cho đẹp, còn các răng hàm bên trong làm Cercon HT. Kết quả vừa tiết kiệm được gần 20 triệu, vừa đảm bảo thẩm mỹ hoàn hảo. Người ngoài nhìn vào không thể phân biệt được.”
Bọc răng sứ Cercon và Ceramill ở đâu tốt?

Chẩn đoán và điều trị răng miệng tại nha khoa uy tín Quận 10 – Nha Khoa Quốc Tế SG
Tại TP.HCM, đặc biệt là Quận 10, Nha Khoa Quốc Tế SG tự hào là địa chỉ phục hình sứ chuẩn quốc tế với:
- Chính hãng 100%: Chúng tôi là đối tác trực tiếp của Dentsply Sirona (Cercon) và Amann Girrbach (Ceramill). Khách hàng được check code bảo hành trước khi gắn răng.
- Công nghệ hiện đại: Sở hữu hệ thống máy CAD/CAM tại chỗ, giúp rút ngắn thời gian làm răng chỉ còn 2-3 ngày.
- Minh bạch: Báo giá trọn gói, không vẽ bệnh.
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: 132 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, Quận 10, TP.HCM
- SĐT: 0902 759 406 – 0396 877 518
- Email: sgnhakhoaquocte@gmail.com
- Giờ làm việc: 8h sáng đến 19h tối từ T2 đến CN
Bảng Kiểm Chứng Nguồn Tin
Để đảm bảo thông tin trong bài viết là chính xác và đáng tin cậy (Trustworthiness), chúng tôi đã đối chiếu với các nguồn sau:
- [x] Nguồn gốc vật liệu: Website chính thức của Dentsply Sirona và Amann Girrbach.
- [x] Thông số độ cứng (MPa): Dựa trên Technical Datasheet của vật liệu Zirconia Y-TZP.
- [x] So sánh kỹ thuật: Tham khảo nghiên cứu từ Journal of Prosthetic Dentistry về độ trong và độ bền của gốm nha khoa.
- [x] Giá thị trường: Khảo sát giá niêm yết công khai của các nha khoa đối thủ tháng 01/2025.
- [x] Thông tin doanh nghiệp: Xác thực địa chỉ và giấy phép hoạt động của Nha Khoa Quốc Tế SG.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Bài viết cung cấp thông tin so sánh dựa trên dữ liệu kỹ thuật và kinh nghiệm lâm sàng. Lựa chọn cuối cùng nên dựa trên sự thăm khám và tư vấn trực tiếp của bác sĩ đối với tình trạng răng cụ thể của bạn.
