Răng sứ venus có mấy loại? trở thành chủ đề nóng bởi sự đa dạng và phức tạp của nguồn gốc xuất xứ. Khách hàng thường hoang mang khi nhận được các báo giá chênh lệch từ 3 triệu đến 10 triệu đồng cho cùng một cái tên “Venus”. Thực tế, Venus không phải là sản phẩm của một hãng duy nhất mà là tên thương mại được sử dụng cho các dòng Zirconia khác nhau từ Ý và Đức. Bài viết này, với sự kiểm chứng từ Nha Khoa Quốc Tế SG giúp khách hàng tránh tình trạng “bỏ tiền mua hàng Ý nhưng nhận về hàng phổ thông”.
Bảng Tóm Tắt Phân Loại
| Tên Dòng Sứ | Xuất xứ / Hãng | Phân khúc | Đặc điểm nhận dạng |
| Orodent Venus | Italy (Orodent) | Cao cấp (High-End) | Hộp sang trọng, tem vàng TOSOH (Nhật), độ trong 49%, bảo hiểm rủi ro. |
| Venus Plus | Đức (Identify) | Tầm trung (Mid-Range) | Đĩa sứ hoặc hộp tiêu chuẩn, thẻ bảo hành code QR, độ cứng ~900 MPa. |
| Venus HT/Classic | Đức (OEM) | Phổ thông (Budget) | Đĩa sứ trắng đục hoặc hơi trong, giá rẻ, chuyên dùng cho răng hàm. |
Răng sứ Venus là gì? Vì sao có nhiều loại khác nhau?
Để hiểu rõ bản chất, chúng ta cần phân biệt giữa “Tên thương mại” và “Nhà sản xuất”.
“Venus” là tên thương mại, không phải một hãng duy nhất
Sở dĩ có nhiều loại răng sứ Venus là do “Venus” là tên thương mại được sử dụng bởi nhiều nhà sản xuất vật liệu nha khoa khác nhau trên thế giới. Tại Việt Nam, phổ biến nhất là hai nhóm: dòng cao cấp Orodent Venus (xuất xứ Ý, sử dụng bột sứ Tosoh Nhật Bản) và dòng tầm trung Venus Plus/HT (xuất xứ Đức, sử dụng phôi Zirconia tiêu chuẩn). Do đó, chất lượng và giá thành của chúng hoàn toàn khác biệt.
Trên thị trường quốc tế, “Venus” là một từ khóa phổ biến trong ngành nha khoa.

Hãng Kulzer với dòng Composite Venus trám răng
- Hãng Kulzer (Đức): Nổi tiếng với dòng Composite Venus (trám răng), nhưng ít phổ biến về phôi Zirconia tại Việt Nam.
- Hãng Orodent (Ý): Sử dụng tên “Venus” cho một trong các dòng phôi Zirconia cao cấp của họ.
- Các hãng OEM (Đức): Nhiều nhà máy sản xuất phôi sứ (như Identify Dental, Nachn…) cũng đặt tên dòng sản phẩm của họ là Venus (Venus Plus, Venus HT).
Khái niệm răng sứ Venus trong thực tế
Khi một nha khoa tư vấn “bọc răng sứ Venus”, điều đó có nghĩa là họ sẽ sử dụng mão răng được cắt từ đĩa Zirconia mang nhãn hiệu Venus.
Khuyến cáo: Khách hàng cần hỏi rõ nha khoa: “Đây là Venus của hãng nào? Orodent hay Identify? Của Đức hay của Ý?” để xác định đúng giá trị thực.
Các Loại Răng Sứ Venus Phổ Biến Nhất Hiện Nay
Dựa trên dữ liệu nhập khẩu và sử dụng thực tế tại Nha Khoa Quốc Tế SG, chúng tôi phân loại 3 dòng chính:
Răng sứ Orodent Venus (Phân khúc Cao cấp)

Răng sứ Venus chính hãng của Orodent
Đây là “ngôi sao” của dòng họ Venus, được sản xuất bởi Orodent – thương hiệu Zirconia an toàn nhất thế giới đến từ Ý.
- Nguyên liệu: 100% bột sứ Zirconia từ Tosoh (Nhật Bản).
- Độ trong mờ: 49% (Độ trong thực tế rất cao, tự nhiên như răng thật).
- Độ cứng: Biến thiên từ 850 MPa (để đảm bảo độ đàn hồi giống răng thật).
- Đặc quyền: Được tặng kèm Bảo hiểm rủi ro Orodent Smile Care (được bảo lãnh bởi ngân hàng).
Răng sứ Venus Plus – Identify (Phân khúc Tầm trung)

Răng sứ Venus plus chính hãng của dentify
Đây là dòng nâng cấp phổ biến nhất của Venus Đức, thường được sản xuất bởi Identify Dental.
- Công nghệ: Zirconia thế hệ mới, cải thiện độ trong so với dòng Classic cũ.
- Độ cứng: Khoảng 900 – 1000 MPa.
- Màu sắc: Trắng sáng, độ bóng tốt, phù hợp với thị hiếu thẩm mỹ cơ bản.
- Bảo hành: Thẻ bảo hành chính hãng có mã QR (xác thực qua website baohanhrang.vn).
Răng sứ Venus HT/Classic (Phân khúc Phổ thông)

Phôi sứ chính hãng răng sứ Venus của Đức
Đây là các dòng đời đầu hoặc dòng cơ bản.
- Đặc điểm: Phôi sứ thường đục hơn (Opacity cao), khả năng che màu cùi răng tốt nhưng thiếu độ sâu 3D.
- Độ cứng: Rất cao (~1200 MPa).
- Chỉ định: Tối ưu cho răng hàm hoặc cầu răng dài cần chịu lực lớn, không yêu cầu thẩm mỹ quá khắt khe.
Bảng So Sánh Các Loại Zirconia Venus
| Tiêu chí | Orodent Venus (Ý) | Venus Plus (Đức) | Venus HT (Đức) |
| Thẩm mỹ (Độ trong) | Xuất sắc (49%) | Khá tốt (~43%) | Trung bình (~40%) |
| Độ cứng (MPa) | 850 MPa | ~900 MPa | ~1200 MPa |
| Vật liệu nền | Bột Tosoh (Tinh khiết nhất) | Zirconia tiêu chuẩn | Zirconia tiêu chuẩn |
| An toàn sinh học | Rất tốt | Tốt | Tốt |
| Vị trí khuyên dùng | Răng cửa, Dán Veneer | Răng cửa, Răng hàm | Răng hàm, Cầu răng dài |
| Mức giá tham khảo | 7.000.000 – 9.000.000đ | 4.000.000 – 5.000.000đ | 2.500.000 – 3.500.000đ |
So Sánh Răng Sứ Venus Với Các Hệ Zirconia Nổi Tiếng Khác
Để định vị chất lượng, hãy đặt Venus lên bàn cân với các “ông lớn” khác:
- Venus với Lava (3M – Mỹ):
- Lava Plus/Esthetic thuộc phân khúc cao cấp hơn Venus Đức, tương đương hoặc nhỉnh hơn Orodent Venus về độ cứng và thương hiệu toàn cầu. Giá Lava thường cao hơn Venus Đức khoảng 2-3 triệu đồng/răng.
- Venus với Katana (Nhật Bản):
- Katana nổi tiếng về độ trong (dòng UT/ST) nhưng độ cứng thường thấp hơn Venus Đức (Katana ~600-700 MPa vs Venus ~900 MPa). Venus Đức là lựa chọn cân bằng hơn về độ bền.
- Venus với Cercon (Dentsply – Đức):
- Cercon HT cứng hơn (1200 MPa). Venus Plus thẩm mỹ (độ trong) nhỉnh hơn Cercon thường một chút. Hai dòng này là đối thủ trực tiếp trong phân khúc tầm trung.
Cách Chọn Loại Răng Sứ Venus Phù Hợp
Dựa trên kinh nghiệm điều trị hàng ngàn ca tại Nha Khoa Quốc Tế SG, chúng tôi đưa ra lời khuyên cho bạn tham khảo như sau:
- Nếu bạn có ngân sách dư dả và làm răng cửa thẩm mỹ: Hãy chọn Orodent Venus (Ý) để đạt độ tự nhiên tối đa và hưởng bảo hiểm rủi ro.
- Nếu bạn làm răng hàm hoặc muốn tiết kiệm chi phí nhưng vẫn cần loại sứ Đức chính hãng: Venus Plus (Identify) hoặc Venus HT là lựa chọn “ngon – bổ – rẻ” nhất, bền chắc hơn sứ kim loại gấp 5 lần.
Cách Kiểm Tra Bạn Đang Làm Loại Venus Nào?
Đây là bước quan trọng nhất để tránh bị “đánh tráo khái niệm”. Tại Nha Khoa Quốc Tế SG, chúng tôi hướng dẫn khách hàng kiểm tra 2 bước:
- Kiểm tra phôi sứ trước khi chế tác:
- Orodent: Hộp đựng sang trọng, logo Orodent, tem vàng chứng nhận bột sứ Tosoh.
- Venus Đức: Đĩa sứ tròn (Disc), trên bao bì in thông số kỹ thuật (Translucency, Strength) và xuất xứ “Made in Germany”.
- Kiểm tra thẻ bảo hành sau khi gắn:
- Nếu thẻ bảo hành có logo Orodent và kích hoạt trên orodent.vn -> Đây là Loại 1 (Cao cấp).
- Nếu thẻ bảo hành có tên Venus Plus / Identify và kích hoạt trên baohanhrang.vn -> Đây là Loại 2 (Tầm trung).
- Nếu thẻ bảo hành chỉ ghi chung chung “Venus Zirconia” do Labo tự in -> Cần yêu cầu nha khoa cung cấp thêm giấy tờ chứng minh nguồn gốc phôi.
Giá Các Loại Răng Sứ Venus Hiện Nay (Cập Nhật 2026)
Tại Nha Khoa Quốc Tế SG, chúng tôi niêm yết giá minh bạch cho từng dòng để khách hàng lựa chọn:
| Dịch Vụ | Giá (VNĐ) |
| Răng sứ Venus HT (Đức) | 4.000.000 |
| Răng sứ Venus Plus (Đức) | 5.000.000 |
| Răng sứ Orodent Venus (Ý) | 9.000.000 |
Cam kết: Giá trọn gói, bao gồm thăm khám, chụp phim CT Cone Beam và răng tạm.
Nha Khoa Bọc Sứ Uy Tín Tại Quận 10

Chẩn đoán và điều trị răng miệng chính xác tại nha khoa uy tín Quận 10 – Nha Khoa Quốc Tế SG
Nha Khoa Quốc Tế SG tự hào là đối tác chính hãng của các thương hiệu sứ danh tiếng.
- Minh bạch tuyệt đối: Chúng tôi không gọi chung là “Venus” mà tư vấn rõ ràng từng dòng (Đức hay Ý) để khách hàng quyết định.
- Công nghệ hiện đại: Sở hữu hệ thống CAD/CAM tại chỗ và công nghệ thiết kế nụ cười Smile Design 3D.
- Bác sĩ chuyên môn: Đội ngũ bác sĩ 15 năm kinh nghiệm, đảm bảo kỹ thuật mài răng chuẩn xác, bảo tồn tủy.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Răng sứ Venus của nước nào, có phải chỉ có một hãng không?
Không. Như đã phân tích, “Venus” là tên thương mại được dùng bởi cả Orodent (Ý) và các hãng OEM tại Đức (Identify, Nachn…). Do đó, răng sứ Venus có thể có xuất xứ từ Ý hoặc Đức tùy vào loại cụ thể mà nha khoa nhập về.
Venus 850 MPa có đủ bền cho răng hàm không?
Hoàn toàn đủ. Lực nhai trung bình của người trưởng thành khoảng 200-300 MPa. Độ cứng 850 MPa của Orodent Venus đã gấp 3-4 lần răng thật, đảm bảo ăn nhai thoải mái. Hơn nữa, độ cứng vừa phải này giúp bảo vệ răng đối diện không bị mài mòn, tốt hơn các loại sứ quá cứng.
Khác nhau giữa Venus HT (Đức) và Orodent Venus (Ý) là gì?
Khác biệt lớn nhất là nguyên liệu và độ thẩm mỹ. Orodent dùng bột Tosoh cao cấp nhất nên trong hơn, đẹp hơn và đắt hơn. Venus HT dùng Zirconia tiêu chuẩn, đục hơn nhưng giá rẻ hơn.
Nên chọn răng sứ Venus hay Lava/Katana?
Nếu ưu tiên thẩm mỹ/giá rẻ: Chọn Venus Plus hoặc Katana. Nếu ưu tiên thương hiệu/cao cấp: Chọn Lava hoặc Orodent Venus. Nếu ưu tiên độ bền/giá rẻ: Chọn Venus HT (Đức).
Danh Mục Kiểm Chứng Thông Tin (Verification Checklist)
- [x] Phân loại Orodent: Xác thực thông tin Orodent Venus từ website chính hãng orodent.com.
- [x] Phân loại Venus Đức: Xác thực thông tin Venus Plus từ đơn vị phân phối Identify Dental.
- [x] Thông số kỹ thuật: Đối chiếu độ cứng và độ trong từ Datasheet của nhà sản xuất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin về sản phẩm có thể thay đổi theo chính sách của nhà sản xuất từng thời điểm. Vui lòng liên hệ trực tiếp nha khoa để được kiểm tra mẫu thực tế.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
NHA KHOA QUỐC TẾ SG
- Địa chỉ: 132 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, Quận 10, TP.HCM
- Hotline: 0902 759 406 – 0396 877 518
- Email: sgnhakhoaquocte@gmail.com
- Website: nhakhoaquoctesg.vn
- Youtube: youtube.com/@sgdental.official
