Viêm tủy răng là một trong những bệnh lý mang lại những cơn đau nhức ám ảnh nhất, thường xuất phát từ sâu răng tiến triển hoặc chấn thương cơ học. Đứng trước chỉ định điều trị nội nha, bên cạnh sự lo lắng về cảm giác đau đớn, bệnh nhân luôn trăn trở với câu hỏi lấy tủy bọc răng sứ giá bao nhiêu và liệu khoản đầu tư này có thực sự xứng đáng. Nha Khoa Quốc Tế SG sẽ tổng hợp bảng giá thực tế từ thị trường nha khoa Việt Nam năm 2026, đối chiếu với tài liệu lâm sàng quốc tế, giúp bạn hiểu rõ từng khoản chi phí, quy trình chuẩn y khoa và những câu hỏi thường gặp nhất – để đưa ra quyết định điều trị đúng đắn và tiết kiệm nhất.
Bảng thông tin nhanh
| Hạng mục | Chi phí tham khảo (VNĐ/răng) | Ghi chú |
| Điều trị nội nha (lấy tủy) | 600.000 – 2.000.000 | Phụ thuộc số ống tủy |
| Tái tạo cùi răng (chốt + composite) | 300.000 – 1.500.000 | Thực hiện khi cùi răng không đủ cao |
| Mão răng sứ kim loại | 1.000.000 – 3.500.000 | Titan, Cr-Co, NiCr |
| Mão răng toàn sứ (Zirconia/E.max) | 4.500.000 – 14.000.000 | Thẩm mỹ cao, độ bền vượt trội |
| Tổng (sứ kim loại) | ~1.250.000 – 5.000.000 | — |
| Tổng (toàn sứ cao cấp) | ~4.500.000 – 16.000.000 | — |
Lấy Tủy Bọc Răng Sứ Giá Bao Nhiêu?

Lấy tủy và điều trị răng bị sâu
Chi phí thực hiện lấy tủy bọc răng sứ được tính theo ba hạng mục độc lập nhưng liên quan chặt chẽ với nhau. Để hiểu đúng tổng chi phí cần bỏ ra, bạn cần nắm rõ cấu trúc thanh toán này trước khi đặt lịch hẹn tại bất kỳ nha khoa nào.
Chi Phí Điều Trị Nội Nha (Lấy Tủy Răng)
Điều trị nội nha – hay còn gọi là lấy tủy – là giai đoạn đầu tiên và mang tính quyết định nhất trong toàn bộ lộ trình. Bác sĩ sẽ loại bỏ mô tủy bị viêm nhiễm hoặc hoại tử ra khỏi buồng tủy và hệ thống ống tủy, làm sạch triệt để rồi trám bít kín bằng vật liệu Gutta-percha chuyên dụng.
Theo dữ liệu thị trường được tổng hợp từ nhiều hệ thống nha khoa tại TP.HCM và Hà Nội năm 2026, mức giá điều trị nội nha dao động như sau:
Bảng giá lấy tủy theo vị trí răng:
| Vị trí răng | Số ống tủy | Chi phí tham khảo |
| Răng cửa | 1 ống | 600.000 – 800.000 VNĐ |
| Răng nanh | 1 ống | 600.000 – 900.000 VNĐ |
| Răng hàm nhỏ | 1 – 2 ống | 800.000 – 1.200.000 VNĐ |
| Răng hàm lớn | 3 – 4 ống | 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ |
| Tái điều trị tủy | — | 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ |
Giải thích cho sự chênh lệch này rất rõ ràng về mặt lâm sàng: răng hàm lớn có thể có đến 3 – 4 ống tủy, đòi hỏi thời gian làm việc lâu hơn, kỹ thuật cao hơn và tiêu hao nhiều vật liệu điều trị hơn so với răng cửa chỉ có một ống tủy.
Theo hướng dẫn lâm sàng của Hiệp hội Nội nha Hoa Kỳ (AAE – American Association of Endodontists), số lượng ống tủy là yếu tố chính quyết định độ phức tạp và từ đó quyết định chi phí của ca điều trị.
Ngoài vị trí răng, chi phí lấy tủy còn bị ảnh hưởng bởi:
- Mức độ viêm nhiễm và tình trạng tủy: Tủy viêm cấp tính (irreversible pulpitis) điều trị khả quan nhưng đòi hỏi kỹ thuật kiểm soát đau tốt. Tủy hoại tử (pulp necrosis) kèm áp-xe quanh chóp (periapical abscess) phức tạp hơn, thường cần đặt thuốc kháng khuẩn (calcium hydroxide) giữa các lần hẹn trước khi trám bít cuối cùng – điều này kéo dài thời gian điều trị và tăng chi phí.
- Công nghệ điều trị: Các nha khoa ứng dụng hệ thống định vị chóp điện tử (apex locator) và trám ống tủy bằng máy rotary thay vì dụng cụ tay thủ công sẽ có chi phí cao hơn nhưng đảm bảo độ chính xác và tỷ lệ thành công vượt trội.
- Kinh nghiệm bác sĩ: Ca điều trị do bác sĩ chuyên khoa nội nha (endodontist) thực hiện thường có giá cao hơn 20 – 40% so với bác sĩ đa khoa, song đây là sự đầu tư hợp lý cho những ca phức tạp như ống tủy cong, canxi hóa hoặc cần tái điều trị.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm y khoa: Mức giá trong bài viết này mang tính tham khảo, tổng hợp từ thông tin công khai của các cơ sở nha khoa. Chi phí thực tế chỉ được xác định sau khi bác sĩ thăm khám trực tiếp và chụp X-quang đánh giá tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.
Chi Phí Tái Tạo Cùi Răng
Đây là hạng mục mà nhiều bệnh nhân bỏ qua khi tìm hiểu giá bọc răng sứ sau khi lấy tủy, dẫn đến bất ngờ khi nhận bảng chi phí tổng hợp từ nha khoa.
Sau khi điều trị tủy, phần thân răng còn lại thường bị mất một lượng mô răng đáng kể do sâu hoặc vỡ. Khi cùi răng quá thấp hoặc thiếu diện tích bề mặt để lưu giữ mão sứ, bác sĩ cần thực hiện tái tạo cùi răng (còn gọi là đặt chốt – post and core build-up) để tạo nền vững chắc cho mão sứ bên trên.
Quy trình này bao gồm hai bước: đặt chốt intraradicular (bằng sợi thủy tinh – fibre post hoặc kim loại đúc) sâu vào trong ống tủy để gia cố, sau đó đắp composite hoặc vật liệu phục hình lên trên để tạo hình cùi.
Chi phí tái tạo cùi răng tại Việt Nam:
| Phương pháp | Chi phí tham khảo |
| Chốt sợi thủy tinh (fibre post) + composite | 300.000 – 800.000 VNĐ |
| Chốt kim loại đúc + composite | 500.000 – 1.500.000 VNĐ |
Theo nghiên cứu của Signore và cộng sự (2009) được đăng trên Journal of Dentistry, chốt sợi thủy tinh cho tỷ lệ thành công 10 năm tương đương với chốt kim loại nhưng có độ linh hoạt gần với ngà răng tự nhiên, giảm nguy cơ gãy vỡ chân răng. Đây là vật liệu được khuyên dùng ưu tiên trong thực hành nha khoa hiện đại.
Lưu ý quan trọng: Không phải ca lấy tủy nào cũng cần tái tạo cùi. Nếu thân răng còn nguyên vẹn hoặc chỉ mất mô tối thiểu, bác sĩ có thể tiến thẳng đến bước làm mão sứ mà không cần bước trung gian này.
Chi Phí Mão Răng Sứ
Đây thường là hạng mục có giá cao nhất trong toàn bộ lộ trình lấy tủy bọc răng sứ và quyết định đến thẩm mỹ, độ bền dài hạn của ca điều trị. Thị trường hiện cung cấp hai nhóm vật liệu chính với đặc tính và mức giá khác biệt rõ rệt.
Nhóm 1 – Răng sứ kim loại (Porcelain-Fused-to-Metal – PFM):
Cấu tạo gồm lớp nền kim loại (thép thông thường, Cr-Co, Titan hoặc kim loại quý) phủ sứ bên ngoài. Đây là dòng sứ truyền thống, có độ cứng chắc cao nhưng lớp sứ ngoài dễ vỡ chip và theo thời gian có thể lộ đường viền kim loại tối màu tại đường nướu.
| Loại kim loại nền | Chi phí tham khảo (VNĐ/răng) |
| Thép thường (NiCr) | 1.000.000 – 1.500.000 |
| Titan (Ti) | 1.500.000 – 2.500.000 |
Nhóm 2 – Răng toàn sứ (All-Ceramic / Zirconia / E.max):
Không có lớp kim loại nền, toàn bộ cấu trúc làm từ vật liệu sứ hoặc zirconia cao cấp. Nhóm này cho màu sắc tự nhiên nhất, không gây dị ứng, không lộ viền kim loại và có độ bền uốn gấp 3 – 5 lần so với sứ thông thường.
| Loại toàn sứ | Chi phí tham khảo (VNĐ/răng) |
| Sứ Cercon / Zirconia phổ thông | 4.500.000 – 7.000.000 |
| Zirconia đa lớp (multilayer) | 6.000.000 – 10.000.000 |
| E.max (Lithium Disilicate) / Lava Plus | 8.000.000 – 14.000.000 |
Zirconia hiện là lựa chọn được ưu tiên cho răng sau (vùng chịu lực nhai lớn) nhờ độ bền cơ học vượt trội, trong khi E.max (lithium disilicate) thường được chỉ định cho răng trước vì độ trong suốt mô phỏng men răng tự nhiên đặc biệt tốt. Điều này được ghi nhận trong hướng dẫn phục hình của Hiệp hội Phục hình Răng Hàm Mặt Quốc tế (ITI – International Team for Implantology, iti.org).
Tại Sao Lấy Tủy Xong Bắt Buộc Phải Bọc Răng Sứ?

Mũi khoan vào răng và điều trị tủy răng
Sau khi lấy tủy, răng mất nguồn cấp máu và dưỡng chất, trở nên giòn và dễ gãy vỡ hơn đến 5 – 6 lần so với răng có tủy. Bọc răng sứ đóng vai trò như lớp bảo vệ toàn diện, phục hồi chức năng nhai, ngăn vi khuẩn tái xâm nhập và kéo dài tuổi thọ răng lên đến 15 – 20 năm hoặc hơn.
Khi tủy răng được lấy đi, toàn bộ hệ thống mạch máu và thần kinh nuôi dưỡng cấu trúc răng bị cắt đứt. Về mặt sinh học, đây là điều không thể đảo ngược: răng sau đó sẽ không còn nhận được độ ẩm từ tủy để duy trì tính đàn hồi của ngà răng. Kết quả là ngà răng khô dần, mất tính linh hoạt và trở nên dễ nứt vỡ dưới lực nhai thông thường.
Theo một nghiên cứu đăng trên Journal of Dental Research do Thyvalikakath và cộng sự thực hiện (2022) – được trích dẫn trong cơ sở dữ liệu GoodRx Health (goodrx.com) – răng đã điều trị tủy mà không được bảo vệ bởi mão sứ có nguy cơ gãy vỡ cao gấp 5 – 6 lần so với răng còn tủy. Với răng hàm – nơi lực nhai có thể đạt 40 – 60 kg/cm² – nguy cơ này càng rõ rệt.
Có bốn lý do lâm sàng chính khiến bọc răng sứ là chỉ định bắt buộc sau lấy tủy, đặc biệt với răng hàm:
- Bảo vệ cơ học: Mão sứ bao phủ toàn bộ phần thân răng, phân tán đều lực nhai và ngăn nứt vỡ dọc thân răng – loại tổn thương dẫn đến nhổ răng không thể phục hồi.
- Bịt kín ống tủy: Sau khi trám ống tủy, phần thân răng vẫn có thể có vi kẽ vi lượng. Mão sứ tạo lớp bịt kín tuyệt đối, ngăn vi khuẩn từ khoang miệng tái xâm nhập hệ thống ống tủy đã được điều trị – điều mà chỉ trám trực tiếp không thể đảm bảo lâu dài.
- Phục hồi thẩm mỹ: Răng sau khi lấy tủy thường biến màu dần (ngả vàng, xám hoặc đen). Mão sứ che phủ hoàn toàn và phục hồi màu sắc tự nhiên.
- Phục hồi chức năng nhai: Mão sứ khôi phục hình thái giải phẫu đúng chuẩn, đảm bảo khớp cắn chính xác, tránh quá tải cho các răng và khớp thái dương hàm bên cạnh.
Theo khuyến nghị của Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA – mouthhealthy.org), tất cả răng hàm và răng hàm nhỏ sau điều trị tủy nên được bảo vệ bằng mão răng. Với răng cửa, quyết định này phụ thuộc vào lượng mô răng còn lại và yêu cầu thẩm mỹ.
Quy Trình Lấy Tủy Và Bọc Sứ Chuẩn Y Khoa

Quy trình điều trị viêm tủy chuẩn y khoa
Hiểu đúng quy trình giúp bạn kiểm chứng liệu nha khoa đang điều trị cho bạn có tuân thủ tiêu chuẩn lâm sàng hay không.
Giai đoạn 1 – Chẩn đoán và lên kế hoạch điều trị (1 lần hẹn): Bác sĩ chụp X-quang periapical (và CBCT 3D nếu cần) để xác định số lượng ống tủy, chiều dài ống tủy, mức độ viêm nhiễm quanh chóp và tình trạng mô xương xung quanh. Đây là bước không thể bỏ qua; điều trị thiếu chẩn đoán hình ảnh là vi phạm quy trình y khoa.
Giai đoạn 2 – Điều trị tủy (1 – 3 lần hẹn tùy tình trạng):
Lần hẹn 1: Gây tê cục bộ → đặt đê cao su (rubber dam) để cô lập răng điều trị → mở buồng tủy → xác định chiều dài ống tủy bằng máy định vị chóp điện tử (apex locator) → tạo hình ống tủy bằng hệ thống file rotary → bơm rửa ống tủy bằng sodium hypochlorite (NaOCl) và EDTA để khử khuẩn và loại bỏ smear layer.
Lần hẹn 2 (nếu có áp-xe hoặc viêm nặng): Đặt calcium hydroxide hoặc MTA vào ống tủy, bịt tạm thời 1 – 2 tuần để kiểm soát nhiễm trùng.
Lần hẹn cuối điều trị tủy: Trám bít ống tủy bằng Gutta-percha kết hợp xi-măng trám ống tủy AH Plus theo kỹ thuật condensation nóng hoặc lạnh → trám tạm thân răng.
Giai đoạn 3 – Tái tạo cùi và làm mão sứ (2 – 3 lần hẹn):
Sau khi ổn định 1 – 2 tuần, bác sĩ đánh giá cùi răng: nếu đủ điều kiện, tiến hành mài cùi lấy dấu → gửi xưởng kỹ thuật chế tác mão sứ → lắp mão sứ tạm (provisional crown) trong 7 – 14 ngày. Khi mão sứ chính thức hoàn thành, kiểm tra khớp cắn, màu sắc và thẩm mỹ rồi gắn cố định bằng xi-măng gắn sứ chuyên dụng.
Tuổi Thọ Răng Sứ Sau Khi Lấy Tủy

Răng bị sâu nghiêm trọng cần điều trị tủy
Mão răng sứ kim loại sau lấy tủy có tuổi thọ trung bình 5 – 15 năm; mão toàn sứ Zirconia có thể đạt 15 – 20 năm hoặc lâu hơn nếu được chăm sóc đúng cách. Yếu tố quyết định là vệ sinh răng miệng, thói quen ăn nhai và tần suất kiểm tra định kỳ.
Tuổi thọ không phải là một con số cố định mà là kết quả của nhiều biến số tương tác với nhau.
- Yếu tố từ vật liệu: Nghiên cứu lâm sàng dài hạn của Pjetursson và cộng sự (2012), công bố trên Clinical Oral Implants Research, ghi nhận tỷ lệ tồn tại 10 năm của mão toàn sứ Zirconia đạt 94,3%. Mão PFM (sứ kim loại) có tỷ lệ tương tự nhưng tỷ lệ bong tróc sứ (chipping) cao hơn đáng kể so với Zirconia đơn khối.
- Yếu tố từ người dùng: Thói quen nghiến răng (bruxism), cắn vật cứng (đá, hạt, móng tay), chấn thương mặt và vệ sinh răng miệng kém đều rút ngắn tuổi thọ mão sứ. Bệnh nhân nên đeo máng chống nghiến nếu có thói quen này.
- Yếu tố từ kỹ thuật: Chất lượng trám bít ống tủy ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ cả hệ thống điều trị. Nếu ống tủy không được trám bít kín hoàn toàn, vi khuẩn có thể tái xâm nhập gây viêm nhiễm quanh chóp, dẫn đến thất bại của ca điều trị bất kể mão sứ tốt đến đâu.
Hướng dẫn chăm sóc sau khi bọc sứ:
- Sử dụng chỉ nha khoa mỗi ngày để làm sạch vùng tiếp giáp giữa mão sứ và nướu – bàn chải không thể tiếp cận vùng này hiệu quả.
- Tránh lực cắn trực tiếp bằng mão sứ lên thức ăn cứng (xương, hạt cứng, đá lạnh).
- Khám nha khoa định kỳ 6 tháng/lần để kiểm tra rìa bờ mão sứ và tình trạng X-quang quanh chóp.
Đây là ba hành động đơn giản nhất nhưng có tác động lớn nhất đến tuổi thọ thực tế của toàn bộ ca điều trị.
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Bọc Răng Sứ Sau Khi Lấy Tủy

Giá điều trị tủy phụ thuộc vào nhiều yếu tố
Ngoài ba hạng mục chi phí chính đã phân tích, tổng chi phí lấy tủy bọc răng sứ còn phụ thuộc vào một số yếu tố mà nhiều bệnh nhân chưa lường trước:
- Thương hiệu vật liệu sứ: Zirconia mang nhãn hiệu quốc tế như Vita (Đức), Ivoclar Vivadent (Liechtenstein) hay 3M (Mỹ) có giá cao hơn vật liệu sản xuất nội địa, nhưng có chứng nhận lâm sàng dài hạn từ Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) hoặc tiêu chuẩn CE châu Âu.
- Chi phí X-quang và chụp CT 3D: X-quang periapical thường được tính gộp vào chi phí điều trị. Tuy nhiên, một số ca phức tạp cần CBCT 3D với chi phí riêng từ 300.000 – 800.000 VNĐ/lần chụp.
- Chính sách bảo hành: Nha khoa uy tín thường cung cấp bảo hành mão sứ từ 2 – 5 năm cho sứ kim loại và 5 – 10 năm cho toàn sứ cao cấp. Đây là cam kết quan trọng cần xem xét khi so sánh giữa các cơ sở – bảo hành dài hơn đồng nghĩa với cam kết chất lượng vật liệu và tay nghề.
Vì Sao Nên Chọn Nha Khoa Quốc Tế SG Để Lấy Tủy Bọc Răng Sứ?

Bác sĩ điều trị và gắn răng cho bệnh nhân
Nha Khoa Quốc Tế SG là địa chỉ nha khoa uy tín thực hiện đầy đủ lộ trình lấy tủy bọc răng sứ chuẩn y khoa với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa được đào tạo bài bản, trang bị hệ thống máy X-quang kỹ thuật số, máy định vị chóp điện tử và hệ thống file rotary điều trị tủy hiện đại. Quy trình minh bạch từ chẩn đoán đến hoàn tất phục hình, giúp bệnh nhân nắm rõ tổng chi phí trước khi bắt đầu điều trị.
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: 132 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP.HCM
- Hotline: 0902 759 406 – 0396 877 518
- Email: sgnhakhoaquocte@gmail.com
- Giờ làm việc: 8:00 – 19:00, Thứ Hai đến Chủ Nhật
- YouTube: youtube.com/@sgdental.official | Instagram: instagram.com/sgdental.official/
Câu Hỏi Thường Gặp
Lấy Tủy Xong Bao Lâu Bọc Sứ?
Sau khi hoàn tất trám bít ống tủy, bạn nên bọc sứ trong vòng 2 – 4 tuần. Để trống lâu hơn làm tăng nguy cơ vi kẽ vi lượng, nứt vỡ thân răng và vi khuẩn tái xâm nhập. Một số nha khoa có thể thực hiện tái tạo cùi và lấy dấu ngay trong cùng buổi hẹn cuối điều trị tủy.
Khoảng thời gian 2 – 4 tuần là cần thiết để đảm bảo vùng quanh chóp ổn định và bác sĩ xác nhận không có triệu chứng viêm tái phát. Việc trì hoãn bọc sứ quá 3 tháng được coi là không tối ưu theo hướng dẫn lâm sàng của Hiệp hội Nội nha Hoa Kỳ (AAE).
Không Bọc Sứ Có Sao Không?
Không bọc sứ sau lấy tủy là rủi ro y khoa đáng kể. Răng dễ nứt vỡ dọc đến tận chân răng – loại tổn thương không thể phục hồi và buộc phải nhổ răng. Ngoài ra, nguy cơ tái nhiễm ống tủy tăng cao do vi kẽ vi lượng. Chi phí nhổ răng và cấy implant sau đó cao hơn nhiều lần chi phí bọc sứ hiện tại.
Điều trị tủy mà không bọc sứ được ví như xây nhà mà không lợp mái: nền móng vững nhưng kết cấu hoàn toàn phơi ra trước các yếu tố phá hủy. Nghiên cứu đã trích dẫn ở trên cho thấy nhóm răng không được bảo vệ bằng mão có tỷ lệ thất bại trong 5 năm cao gấp 5 lần so với nhóm được bọc sứ. Đây là lý do bọc sứ luôn được ghi nhận là một phần không tách rời của phác đồ điều trị tủy đầy đủ.
Răng Lấy Tủy Dùng Được Bao Lâu?
Với điều trị đúng kỹ thuật và mão sứ chất lượng, răng đã lấy tủy có thể tồn tại suốt đời cùng với bệnh nhân. Nhiều nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ tồn tại trên 20 năm đạt hơn 80% nếu được chăm sóc định kỳ. Yếu tố rủi ro chính là nứt vỡ chân răng và tái nhiễm khuẩn quanh chóp.
Một phân tích tổng hợp (systematic review) của Ng và cộng sự (2010) đăng trên International Endodontic Journal cho thấy tỷ lệ thành công 8 – 10 năm của điều trị tủy ban đầu đạt 68 – 85% tùy theo tiêu chí đánh giá. Điều quan trọng cần nhớ: chất lượng của ca trám bít ống tủy và mão sứ bảo vệ bên ngoài đóng góp vai trò ngang nhau trong việc quyết định tuổi thọ dài hạn.
Nguồn Tham Khảo
- American Association of Endodontists (AAE) – Clinical considerations for a regenerative procedure. aae.org
- American Dental Association – Mouth Healthy – Root Canals: FAQs. mouthhealthy.org
- ITI (International Team for Implantology) – Prosthodontic guidelines. iti.org
- Thyvalikakath T. et al. (2022) – “Root canal treatment survival analysis in national dental PBRN practices.” Journal of Dental Research. Trích qua goodrx.com
- Ng YL, Mann V, Gulabivala K. (2010) – “Tooth survival following non-surgical root canal treatment: a systematic review of the literature.” International Endodontic Journal. 43(3):171–189.
- Pjetursson BE et al. (2012) – “All-ceramic or metal-ceramic tooth-supported fixed dental prostheses: A systematic review.” Clinical Oral Implants Research.
- Signore A. et al. (2009) – “A prospective evaluation of glass fiber posts.” Journal of Dentistry.
- Cleveland Clinic – Dental Veneers & Crowns overview. my.clevelandclinic.org
- GoodRx Health – Root Canal Cost 2025. goodrx.com
- Nha Khoa I-Dent – Bảng giá lấy tủy bọc răng sứ 2025. nhakhoaident.com
- Nha Khoa Việt Mỹ – Giá lấy tủy bọc răng sứ bao nhiêu. nhakhoavietmy.com.vn
- Platinum Dental Vietnam – Lấy tủy bọc răng sứ giá bao nhiêu. platinumdentalvietnam.com
Bài viết mang tính cung cấp thông tin y khoa tổng hợp, không thay thế tư vấn từ bác sĩ nha khoa có chuyên môn. Chi phí thực tế chỉ được xác định sau khi thăm khám lâm sàng và chụp X-quang chẩn đoán tại cơ sở nha khoa.
