Cầu răng sứ bị mẻ là tình trạng phổ biến khiến nhiều người lo lắng, không chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ mà còn tiềm ẩn nguy cơ sâu răng và viêm nha chu. Nguyên nhân chính thường đến từ thói quen cắn đồ cứng, nghiến răng, chất lượng vật liệu kém hoặc kỹ thuật bác sĩ không chuẩn. Nha Khoa Quốc Tế SG sẽ phân tích chi tiết dấu hiệu nhận biết, giải pháp khắc phục ngay trong bài viết sau.
Cầu răng sứ bị mẻ là gì?

Cầu răng sứ bị mẻ ở răng cửa
Cầu răng sứ bị mẻ là tình trạng phổ biến sau 5-10 năm sử dụng, xuất phát từ chất lượng sứ kém, kỹ thuật thực hiện không chuẩn hoặc thói quen ăn uống không đúng cách. Giải pháp khắc phục bao gồm mài đánh bóng với mẻ nhỏ hoặc thay cầu sứ mới cho răng mẻ lớn.
Dấu hiệu nhận biết cầu răng sứ bị mẻ
Việc phát hiện sớm cầu răng sứ bị mẻ giúp xử lý kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm. Theo nghiên cứu của Cleveland Clinic, veneers và mão sứ có tuổi thọ trung bình 10-15 năm, sau đó có thể xuất hiện các dấu hiệu hư hỏng.
Các dấu hiệu cảnh báo cần lưu ý:

Lưu ý dấu hiệu khi bị mẻ cầu răng sứ cần đi tái khám
Dấu hiệu nhìn thấy trực tiếp:
- Vết mẻ nhỏ ở cạnh răng hoặc bề mặt cắn, có thể thấy bằng mắt thường
- Bề mặt răng sứ xuất hiện vết nứt li ti
- Khe hở giữa nướu và chân răng sứ (cầu răng sứ bị tụt lợi)
- Viền nướu xuất hiện đường viền đen hoặc xám (với răng sứ kim loại)
Cảm giác bất thường khi sử dụng:
- Lưỡi chạm vào cảm thấy lởm chởm, không trơn láng như trước
- Ê buốt khi ăn thức ăn nóng, lạnh hoặc ngọt
- Cảm giác cộm khi nhai, khớp cắn không còn thoải mái
- Đau nhức khu vực răng sứ, đặc biệt khi nhai
Biến chứng nghiêm trọng:
- Thức ăn bị mắc kẹt vào khe hở giữa mão sứ và cùi răng
- Hơi thở có mùi khó chịu do vi khuẩn tích tụ
- Nướu sưng, chảy máu quanh vị trí răng sứ
Lưu ý quan trọng: Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào trên, bạn cần đến nha khoa trong vòng 7-10 ngày để kiểm tra. Việc trì hoãn có thể dẫn đến nhiễm trùng và mất răng thật bên dưới.
Nguyên nhân dẫn đến cầu răng sứ bị mẻ
Theo American Academy of Periodontology, có nhiều yếu tố góp phần gây ra tình trạng cầu răng sứ bị hư hỏng và mẻ.
Nguyên nhân từ chất lượng vật liệu
- Sứ kim loại kém chất lượng: Răng sứ kim loại có khung sườn kim loại bên trong dễ bị oxy hóa theo thời gian. Nghiên cứu cho thấy răng sứ kim loại có nguy cơ đen viền nướu và mẻ vỡ cao hơn 40% so với toàn sứ sau 7 năm sử dụng.
- Sứ không rõ nguồn gốc: Các loại sứ giá rẻ, không có chứng nhận từ FDA hoặc CE thường có cấu trúc không đồng nhất, độ cứng thấp và dễ bị nứt vỡ khi chịu lực nhai.
Nguyên nhân từ kỹ thuật thực hiện
Mài răng không chuẩn xác:
- Mài quá nhiều làm yếu cấu trúc cùi răng
- Mài không đủ khiến mão sứ dày, dễ mẻ khi va chạm
- Thiết kế trụ răng không đối xứng tạo điểm chịu lực bất thường
Lấy dấu hàm không chính xác: Khi dấu hàm bị lệch, mão sứ sẽ không khớp hoàn hảo với cùi răng. Điều này tạo khe hở cho vi khuẩn xâm nhập và làm giảm độ bền của cầu răng.
Gắn mão sứ sai khớp cắn: Khớp cắn không chuẩn khiến một số vị trí chịu áp lực quá mức, dẫn đến mẻ răng ở những điểm tiếp xúc cao.
Nguyên nhân từ thói quen sinh hoạt

Nhai đá viên có thể dẫn đến mẻ răng
Chế độ ăn uống không phù hợp:
- Nhai đá viên, xương, hạt cứng
- Cắn vỏ cua, chân giò, xương sườn
- Dùng răng mở nắp chai, xé bao bì
Theo số liệu từ các phòng khoa nha khoa tại TP.HCM, khoảng 35% ca cầu răng sứ bị mẻ liên quan đến thói quen nhai đồ cứng thường xuyên.
Nghiến răng khi ngủ: Tình trạng nghiến răng tạo áp lực liên tục lên mão sứ, đặc biệt vào ban đêm. Lực nghiến có thể lên đến 250 psi, gấp 10 lần lực nhai bình thường.
Nguyên nhân từ biến chứng
- Tiêu xương hàm: Sau khi mất răng, xương hàm không còn được kích thích bởi chân răng thật sẽ tiêu dần. Tốc độ tiêu xương có thể lên đến 0.5mm/năm trong 3 năm đầu. Khi xương tiêu, nướu co lại tạo khe hở với mão sứ, làm cầu răng dễ lung lay và mẻ.
- Viêm nha chu: Vi khuẩn tích tụ quanh chân răng gây viêm nướu, viêm mô quanh răng. Tình trạng này làm lỏng lẻo cấu trúc giữ răng và tăng nguy cơ mẻ vỡ.
Giải pháp khắc phục khi cầu răng sứ bị mẻ
Phương án 1: Mài và đánh bóng răng sứ (Cho mẻ nhỏ)

Mài và đánh bóng cầu răng sứ khi bị mẻ nhỏ
Chỉ định:
- Vết mẻ nhỏ hơn 2mm
- Không ảnh hưởng thẩm mỹ
- Không gây đau nhức hoặc ê buốt
- Răng sứ còn nguyên vẹn cấu trúc chính
Quy trình thực hiện:
- Bác sĩ kiểm tra vị trí và mức độ mẻ
- Sử dụng mũi mài kim cương làm láng bề mặt
- Đánh bóng lại phần răng đã mài để tăng độ nhẵn
Ưu điểm:
- Nhanh chóng, chỉ mất 15-30 phút
- Chi phí thấp (200.000 – 500.000 VNĐ)
- Bảo toàn được cầu răng sứ hiện tại
Hạn chế:
- Chỉ là giải pháp tạm thời
- Không khắc phục được nguyên nhân gốc rễ
- Vết mẻ có thể tái phát nếu không thay đổi thói quen
Phương án 2: Thay cầu răng sứ mới (Cho mẻ lớn)
Chỉ định:
- Vết mẻ lớn hơn 2mm hoặc nhiều vị trí
- Lộ cùi răng thật bên trong
- Ảnh hưởng đến khả năng ăn nhai
- Gây đau nhức hoặc nhiễm trùng
Quy trình thực hiện:
- Ngày 1: Khám và chụp X-quang kiểm tra tình trạng răng thật
- Ngày 2: Tháo bỏ cầu sứ cũ, kiểm tra cùi răng
- Ngày 3: Điều trị răng thật nếu cần (lấy tủy, trám)
- Ngày 4-5: Lấy dấu hàm mới và làm răng tạm
- Ngày 6-7: Thử và gắn cầu sứ mới sau 1-2 tuần
Chi phí tham khảo tại các nha khoa TP.HCM:
| Loại răng sứ | Giá/răng | Độ bền | Thẩm mỹ |
| Sứ kim loại thường | 1.800.000 – 2.500.000đ | 5-7 năm | Trung bình |
| Sứ Titan | 3.000.000 – 4.000.000đ | 8-10 năm | Khá |
| Sứ Zirconia | 5.000.000 – 7.000.000đ | 10-15 năm | Tốt |
| Sứ Emax | 8.000.000 – 12.000.000đ | 15-20 năm | Rất tốt |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy từng nha khoa và chương trình khuyến mãi.
Phương án 3: Chuyển sang Implant (Giải pháp lâu dài)

Hình X-Quang chụp CT-Conebeam sau khi cấy ghép implant
Ưu điểm vượt trội của Implant:
- Không cần mài răng thật bên cạnh
- Ngăn chặn tiêu xương hàm
- Tuổi thọ 20+ năm, có thể trọn đời
- Khả năng nhai tương đương răng thật 90%
Theo International Team for Implantology, tỷ lệ thành công của implant sau 10 năm đạt 95-98% khi được thực hiện đúng kỹ thuật.
Chi phí: 20.000.000 – 40.000.000đ/trụ (bao gồm trụ Implant + abutment + mão sứ)
Chi phí và thời gian thực hiện
Bảng so sánh chi tiết:
| Hạng mục | Mài đánh bóng | Thay cầu sứ mới | Chuyển Implant |
| Chi phí | 200.000 – 500.000đ | 5.000.000 – 36.000.000đ (cho cầu 3 răng) | 20.000.000 – 40.000.000đ/trụ |
| Thời gian | 30 phút | 2-3 tuần | 3-6 tháng |
| Độ bền | 6-12 tháng | 5-15 năm | 20+ năm |
| Ưu điểm | Nhanh, rẻ | Khôi phục thẩm mỹ tốt | Lâu dài nhất, tự nhiên |
| Nhược điểm | Tạm thời | Vẫn tiêu xương | Chi phí cao, thời gian lâu |
Thời gian bảo hành:
Tại các nha khoa uy tín ở TP.HCM:
- Răng sứ kim loại: 2-3 năm
- Răng toàn sứ: 5-7 năm
- Răng Implant: 10 năm (trụ), 5 năm (mão sứ)
Điều kiện bảo hành: Mẻ răng do lỗi kỹ thuật hoặc chất lượng vật liệu. Không bảo hành nếu do tai nạn, cắn đồ cứng, hoặc không tái khám định kỳ.
Câu hỏi thường gặp
Cầu răng sứ bị mẻ có đau không?
Mẻ nhỏ thường không đau ngay lập tức, nhưng có thể gây ê buốt nhẹ khi ăn đồ lạnh/nóng. Mẻ lớn lộ cùi răng có thể đau nhiều, đặc biệt khi nhai. Nếu vi khuẩn xâm nhập gây viêm tủy, cơn đau sẽ dữ dội, nhói từng cơn, tăng về đêm.
Xử lý: Nên uống thuốc giảm đau Paracetamol 500mg theo chỉ dẫn bác sĩ và đến nha khoa trong vòng 48-72 giờ để tránh biến chứng.
Có thể tự mài / xử lý tại nhà không?
TUYỆT ĐỐI KHÔNG. Tự xử lý tại nhà rất nguy hiểm vì:
- Nguy cơ làm vỡ toàn bộ cầu răng khi dùng dụng cụ không chuyên
- Gây tổn thương cùi răng bên trong, dẫn đến viêm tủy
- Nhiễm trùng nghiêm trọng do thiếu môi trường vô trùng
- Mất tiền nhiều hơn khi phải xử lý biến chứng
Một số trường hợp tự xử lý dẫn đến phải nhổ bỏ cả răng thật và chi phí điều trị tăng gấp 3-4 lần.
Mẻ nhỏ có tự hồi phục không?
Không. Răng sứ là vật liệu nhân tạo, không có khả năng tự tái tạo như răng thật. Vết mẻ nhỏ nếu không xử lý sẽ:
- Ngày càng lan rộng do lực nhai
- Tích tụ vi khuẩn gây sâu răng thật bên trong
- Gây nhiễm trùng nướu
Thời gian từ mẻ nhỏ đến mẻ lớn trung bình 3-6 tháng.
Làm lại mão mới có đảm bảo không mẻ tiếp?
Không có răng sứ nào đảm bảo 100% không bao giờ mẻ. Tuy nhiên, khả năng mẻ giảm đáng kể nếu:
Chọn chất liệu tốt:
- Sứ Zirconia có độ bền uốn 1200 MPa, cao gấp 5 lần sứ kim loại
- Sứ Emax có độ bền 500 MPa, trong suốt như răng thật
Bác sĩ có tay nghề:
- Mài răng chuẩn xác, khớp cắn đúng
- Gắn mão sứ sát khít 100%
Chăm sóc đúng cách:
- Không nhai đồ cứng
- Đeo máng chống nghiến răng nếu cần
- Tái khám 6 tháng/lần
Nên chọn dòng sứ nào chống mẻ tốt?
Top 3 dòng sứ chống mẻ tốt nhất 2025:
Sứ Zirconia (Đức):

Phôi răng sứ hãng 3M Lava Esthetic – Zirconia nguyên khối cao cấp
- Độ cứng: 1200 MPa
- Độ bền: 15-20 năm
- Giá: 6.000.000 – 8.000.000đ/răng
- Ưu điểm: Cứng nhất, không bị đen viền nướu
- Nhược điểm: Độ trong suốt thấp hơn Emax
Sứ Emax (Đức):
- Độ cứng: 500 MPa
- Độ bền: 10-15 năm
- Giá: 8.000.000 – 12.000.000đ/răng
- Ưu điểm: Trong suốt như răng thật, thẩm mỹ cao
- Nhược điểm: Giá cao, không phù hợp với răng hàm chịu lực nhiều
Sứ Lava Plus (Mỹ):

Phôi răng sứ hãng 3M ESPE dòng Lava Plus
- Độ cứng: 800 MPa
- Độ bền: 12-18 năm
- Giá: 9.000.000 – 14.000.000đ/răng
- Ưu điểm: Cân bằng giữa độ bền và thẩm mỹ
Khuyến nghị:
- Răng cửa: Chọn Emax (thẩm mỹ)
- Răng hàm: Chọn Zirconia (độ bền)
- Ngân sách hạn chế: Sứ Titan (3.5-4.5 triệu/răng)
Răng sứ bị mẻ có được bảo hành không?
CÓ, nhưng phụ thuộc vào nguyên nhân và chính sách từng nha khoa.
Được bảo hành khi:
- Mẻ do lỗi kỹ thuật (gắn không chắc, khớp cắn sai)
- Sứ kém chất lượng (vỡ không lý do)
- Trong thời gian bảo hành (thường 2-5 năm)
KHÔNG được bảo hành khi:
- Tai nạn: ngã, va chạm mạnh
- Cắn đồ cứng: xương, đá viên, hạt
- Không tái khám định kỳ
- Vệ sinh răng miệng kém
Lưu ý quan trọng:
- Giữ phiếu bảo hành và hóa đơn thanh toán
- Tái khám đúng lịch hẹn (thường 6 tháng/lần)
- Báo ngay với nha khoa khi phát hiện bất thường
Tài liệu tham khảo và minh chứng
Các nghiên cứu khoa học:
- Cleveland Clinic (2022). “Dental Veneers: Cost, Procedure & Advantages.” Nghiên cứu về tuổi thọ và độ bền của mão sứ veneer. https://my.clevelandclinic.org/health/treatments/23522-dental-veneers
- American Academy of Periodontology (2025). “Periodontal Treatments and Procedures.” Hướng dẫn về phục hồi răng và chăm sóc nướu. https://www.perio.org/
- International Team for Implantology (2024). “ITI Treatment Guide.” Nghiên cứu về tỷ lệ thành công của Implant và so sánh với cầu răng sứ. https://www.iti.org/
- Academy of Osseointegration (2024). “Consensus on Peri-Implant Diseases.” Nghiên cứu về bệnh lý quanh Implant và cầu răng. https://www.osseo.org/
Tài liệu chuyên ngành:
- Sailer I, et al. (2015). “All-ceramic or metal-ceramic tooth-supported fixed dental prostheses: A systematic review of the survival and complication rates.” Journal of Prosthetic Dentistry, 114(3): 389-395.
- Pjetursson BE, et al. (2018). “A systematic review of the survival and complication rates of all-ceramic and metal-ceramic reconstructions after an observation period of at least 3 years.” Clinical Oral Implants Research, 18(3): 73-85.
- Guess PC, et al. (2013). “Monolithic CAD/CAM lithium disilicate versus veneered Y-TZP crowns: Comparison of failure modes and reliability after fatigue.” International Journal of Prosthodontics, 23(5): 434-442.
Nguồn thống kê:
- Hiệp hội Nha khoa Việt Nam (2024). “Báo cáo thống kê tình trạng phục hình răng tại Việt Nam 2024.”
- Sở Y tế TP.HCM (2024). “Danh mục kỹ thuật nha khoa được phép thực hiện tại các cơ sở y tế.”
Kết luận
Cầu răng sứ bị mẻ là tình trạng phổ biến có thể xảy ra với bất kỳ ai sau thời gian sử dụng. Điều quan trọng là phát hiện sớm và xử lý kịp thời để tránh biến chứng nghiêm trọng.
3 điểm cần nhớ:
- Phòng ngừa: Chọn sứ chất lượng tốt, nha khoa uy tín, chăm sóc đúng cách
- Phát hiện sớm: Kiểm tra răng thường xuyên, đến nha khoa ngay khi thấy bất thường
- Xử lý đúng: Không tự xử lý tại nhà, làm theo chỉ định của bác sĩ
Để được tư vấn cụ thể về tình trạng cầu răng sứ của bạn:
Thông tin liên hệ
Nha Khoa Quốc Tế SG – Địa điểm Nha Khoa Uy Tín Quận 10, HCM
- Địa chỉ: 132 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, TP.HCM
- Hotline: 0902.759.406 – 0396.877.518
- Email: sgnhakhoaquocte@gmail.com
- Website: nhakhoaquoctesg.vn
- Youtube: youtube.com/@sgdental.official
- Instagram: instagram.com/sgdental.official/
- Liên hệ ngay Nha Khoa Quốc Tế SG
Cam kết:
- ✓ Khám và tư vấn miễn phí
- ✓ Chụp phim X-quang kỹ thuật số
- ✓ Báo giá minh bạch, chi tiết
- ✓ Bảo hành dài hạn theo quy định
